New York City FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Club Necaxa

New York City FC vs Club Necaxa

Tỷ số chung cuộc: New York City FC 1-2 Club Necaxa tại Leagues Cup, 13 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage
Phong độ
LDDDL New York City FC
WLDLD Club Necaxa
  1. 37' K. Parks · N. Mercau 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' Owen González
  4. 57' Andrés Perea
  5. 58' 1-1 J. Valencia · O. Gonzalez
  6. 63' Juan Valencia
  7. 63' R. Cortez L. Faravelli
  8. 63' P. Pedraza D. Leyva
  9. 64' J. Ruiz R. Monreal
  10. 66' Javier Ruiz
  11. 68' K. O'Toole K. Parks
  12. 68' J. Shore A. Perea
  13. 74' J. Carranza J. Valencia
  14. 75' Diego Ochoa
  15. 76' T. Gray J. Sands
  16. 76' Talles Magno B. Traore
  17. 76' E. Samb M. Jones
  18. 79' 1-2 J. P. Torres Patino
  19. 80' R. Martinez Naves
  20. 83' Mauro Zaleta
  21. FT1-2

Đội hình

New York City FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pascal Jansen
  1. 30T. Romero 6.3
  2. 35M. Ilenic 6.3
  3. 23M. Murray 6.6
  4. 6J. Sands ▼ 76' 7.2
  5. 2N. Cavallo 6.3
  6. 8A. Perea ▼ 68' 6.3
  7. 55K. Parks ▼ 68' 6.3
  8. 88M. Jones ▼ 76' 6.7
  9. 7N. Mercau 7.7
  10. 9B. Traore ▼ 76' 6.7
  11. 20Luighi 6.5

Dự bị 11

  1. 18G. Ranjitsingh
  2. 49M. Freese
  3. 22K. O'Toole ▲ 68' 6.7
  4. 44J. Loiola
  5. 24T. Gray ▲ 76' 6.3
  6. 29M. Carrizo
  7. 32J. Shore ▲ 68' 6.5
  8. 15K. Pierre
  9. 11Talles Magno ▲ 76' 6.3
  10. 99S. Reid
  11. 75E. Samb ▲ 76' 6.9
Club Necaxa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Martin Varini
  1. 12L. Jimenez 6.9
  2. 5Naves ▼ 80' 6.9
  3. 15D. Ochoa 6.5
  4. 3A. Oliveros 6.2
  5. 30R. Monreal ▼ 64' 6.3
  6. 6D. Leyva ▼ 63' 6.3
  7. 14M. Zaleta 6.6
  8. 13O. Gonzalez 6.6
  9. 11J. P. Torres Patino 7.9
  10. 90J. Valencia ▼ 74' 7.2
  11. 8L. Faravelli ▼ 63' 6.7

Dự bị 12

  1. 1C. Andrade
  2. 181J. Orantes
  3. 88C. Vargas
  4. 33R. Martinez ▲ 80' 6.6
  5. 4A. Pena
  6. 20F. Mendez
  7. 10J. Ruiz ▲ 64' 6.2
  8. 17R. Cortez ▲ 63' 6.6
  9. 16P. Pedraza ▲ 63' 6.3
  10. 21M. Espindola
  11. 9J. Carranza ▲ 74' 6.9
  12. 99E. Rodriguez

Thống kê

012
540
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm10
1Trúng đích4
7Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
2Phạt góc5
1Việt vị2
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
455Chuyền bóng341
396Chuyền chính xác292
87%Chính xác chuyền86%

So sánh

12Trận đấu11
16Ghi được12
16Thủng lưới18
1.33Bàn thắng mỗi trận1.09
2Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu