Los Angeles FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 5:3
·
Club Queretaro

Los Angeles FC vs Club Queretaro

Tỷ số chung cuộc: Los Angeles FC 1-1 Club Queretaro tại Leagues Cup, 13 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage
Phong độ
DDDWL Los Angeles FC
DDLWW Club Queretaro
  1. 12' 0-1 A. Avila
  2. HT0-1
  3. 46' T. Tillman J. Terry
  4. 46' D. Martinez J. Shaffelburg
  5. 57' D. Bouanga · R. Raposo 1-1
  6. 62' E. Duenas B. Duarte
  7. 62' B. Parra A. Alcala
  8. 72' Y. Cheberko E. Segura
  9. 72' J. Ebobisse M. Choiniere
  10. 76' Santiago Homenchenko
  11. 82' Timothy Tillman
  12. 82' Daniel Parra
  13. 82' W. Madrid E. Gimenez
  14. 82' S. Garcia Paulo Victor
  15. 82' J. Martinez C. Garcia
  16. 84' David Martínez Morales
  17. 85' R. Hollingshead R. Raposo
  18. FT1-1

Đội hình

Los Angeles FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Marc Dos Santos
  1. 1H. Lloris 7.2
  2. 21R. Raposo ▼ 85' 7.3
  3. 5R. Porteous 7.6
  4. 91Nkosi Tafari 6.6
  5. 4E. Segura ▼ 72' 6.7
  6. 22J. Terry ▼ 46' 6.6
  7. 66M. Choiniere ▼ 72' 7.2
  8. 8M. Delgado 8.0
  9. 18J. Shaffelburg ▼ 46' 6.2
  10. 7Son Heung-Min 7.5
  11. 99D. Bouanga 7.9

Dự bị 12

  1. 12T. Hasal
  2. 31C. Carter
  3. 19T. Boyd
  4. 24R. Hollingshead ▲ 85' 6.7
  5. 11T. Tillman ▲ 46' 7.5
  6. 30D. Martinez ▲ 46' 7.2
  7. 45K. Nielsen
  8. 23Y. Cheberko ▲ 72' 6.9
  9. 17J. Ebobisse ▲ 72' 6.5
  10. 44C. Diaz
  11. 36D. Guerra
  12. 90T. Mihalic
Club Queretaro Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Eduardo Gonzalez Herrera Esteban
  1. 25G. Allison 6.9
  2. 24B. Duarte ▼ 62' 7.2
  3. 13D. Reyes 7.2
  4. 2L. Abascia 7.5
  5. 27D. Parra 6.3
  6. 4C. Garcia ▼ 82' 6.7
  7. 5S. Homenchenko 6.5
  8. 16E. Gimenez ▼ 82' 6.3
  9. 20A. Alcala ▼ 62' 6.5
  10. 12Paulo Victor ▼ 82' 6.9
  11. 9A. Avila 6.3

Dự bị 12

  1. 1J. Hernandez
  2. 196J. Barriga
  3. 29W. Madrid ▲ 82' 6.2
  4. 28J. Arellano
  5. 22J. Unjanque
  6. 26E. Perez
  7. 18E. Duenas ▲ 62' 6.7
  8. 23J. Robles
  9. 8B. Parra ▲ 62' 6.6
  10. 199S. Garcia ▲ 82' 6.7
  11. 35J. Cazares
  12. 30J. Martinez ▲ 82' 6.5

Thống kê

0211
120
69%Kiểm soát bóng31%
17Dứt điểm11
5Trúng đích6
10Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
11Phạt góc1
4Việt vị3
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
678Chuyền bóng313
604Chuyền chính xác246
89%Chính xác chuyền79%

So sánh

15Trận đấu10
23Ghi được11
12Thủng lưới13
1.53Bàn thắng mỗi trận1.1
6Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu