Columbus Crew
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
U.N.A.M. - Pumas

Columbus Crew vs U.N.A.M. - Pumas

Tỷ số chung cuộc: Columbus Crew 1-1 U.N.A.M. - Pumas tại Leagues Cup, 11 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage
Phong độ
LLLLW Columbus Crew
LDDDL U.N.A.M. - Pumas
  1. 9' T. Karumanchi · B. Mendez 1-0
  2. 12' Adalberto Carrasquilla
  3. 37' Álvaro Angulo
  4. 45' 1-1 A. Angulo · U. Antuna
  5. HT1-1
  6. 46' L. Herrera A. Carrasquilla
  7. 46' P. Vite Juninho
  8. 60' Rudy Camacho
  9. 67' T. Habroune B. Mendez
  10. 67' C. Adams D. Gazdag
  11. 72' Luciano Herrera
  12. 76' Rubén Duarte
  13. 80' L. Giaccone S. Moreira
  14. 80' K. Gbamble A. Gomes
  15. 82' G. Martinez R. Morales
  16. 86' B. Lennon M. Farsi
  17. 90'+8 Pedro Vite
  18. 90'+1 Angel Azuaje
  19. 90'+1 A. Medina A. Angulo
  20. 90' A. Azuaje U. Antuna
  21. FT1-1

Đội hình

Columbus Crew Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Laurent Courtois
  1. 1N. Hagen
  2. 31S. Moreira▼ 80'
  3. 4R. Camacho
  4. 25S. Zawadzki
  5. 23M. Farsi▼ 86'
  6. 50T. Karumanchi
  7. 20A. Gomes▼ 80'
  8. 18M. Amundsen
  9. 10B. Mendez▼ 67'
  10. 8D. Gazdag▼ 67'
  11. 7D. Chambost

Dự bị 12

  1. 24E. Bush
  2. 54L. Pruter
  3. 2A. Herrera
  4. 26L. Giaccone▲ 80'
  5. 16T. Habroune▲ 67'
  6. 45O. Presthus
  7. 46C. Adams▲ 67'
  8. 11B. Lennon▲ 86'
  9. 14A. Sejdic
  10. 30H. Picard
  11. 12C. Ruvalcaba
  12. 39K. Gbamble▲ 80'
U.N.A.M. - Pumas Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Esteban Solari
  1. 1K. Navas
  2. 24T. Leone
  3. 6Nathan Silva
  4. 5R. Duarte
  5. 7R. Lopez
  6. 18V. Arteaga
  7. 8A. Carrasquilla▼ 46'
  8. 77A. Angulo▼ 90'
  9. 21U. Antuna▼ 90'
  10. 31R. Morales▼ 82'
  11. 23Juninho▼ 46'

Dự bị 12

  1. 35P. Lara
  2. 212K. Cuneo
  3. 9G. Martinez▲ 82'
  4. 22A. Medina▲ 90'
  5. 2P. Bennevendo
  6. 14L. Herrera▲ 46'
  7. 199K. Carranza
  8. 34A. Azuaje▲ 90'
  9. 12C. Calderon
  10. 45P. Vite▲ 46'
  11. 20S. Trigos
  12. 203S. Garcia

Thống kê

0110
351
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm7
3Trúng đích3
6Chệch đích3
2Bị chặn1
10Phạt góc3
4Việt vị2
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
587Chuyền bóng389
91%Chính xác chuyền85%

So sánh

13Trận đấu11
20Ghi được12
22Thủng lưới15
1.54Bàn thắng mỗi trận1.09
1Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu