San Diego
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Club Tijuana

San Diego vs Club Tijuana

Tỷ số chung cuộc: San Diego 1-0 Club Tijuana tại Leagues Cup, 10 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage
Phong độ
WLWWL San Diego
LLWLW Club Tijuana
  1. 2' Anders Dreyer
  2. 22' B. B. Zamble · A. Alvarado Jr 1-0
  3. 45'+1 Aníbal Godoy
  4. 45'+5 Jackson Porozo
  5. HT1-0
  6. 61' O. Valakari A. Dreyer
  7. 62' L. Morgan B. B. Zamble
  8. 62' K. Sargeant L. Bombino
  9. 62' A. Zapata R. Fernandez
  10. 62' F. Gonzalez Y. Padilla
  11. 69' A. Vega P. N. Ortiz Orozco
  12. 69' Elias Manoel D. Abreu
  13. 70' J. Tverskov A. Godoy
  14. 73' Manu Duah
  15. 78' Francisco González
  16. 79' C. McVey I. Murphy
  17. 86' J. Gonzalez G. Mora
  18. 88' Jesús Gómez
  19. FT1-0

Đội hình

San Diego Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikey Varas
  1. 1dos Santos CJ
  2. 33O. Verhoeven
  3. 26M. Duah
  4. 32I. Murphy▼ 79'
  5. 27L. Bombino▼ 62'
  6. 70A. Alvarado Jr
  7. 20A. Godoy▼ 70'
  8. 12Gabriel Pirani
  9. 10A. Dreyer▼ 61'
  10. 7M. Ingvartsen
  11. 14B. B. Zamble▼ 62'

Dự bị 12

  1. 16M. Alstrup
  2. 18D. Ferree
  3. 9L. Morgan▲ 62'
  4. 3D. Thorhallsson
  5. 8O. Valakari▲ 61'
  6. 19D. Vazquez
  7. 25I. Pilcher
  8. 6J. Tverskov▲ 70'
  9. 97C. McVey▲ 79'
  10. 77A. Mighten
  11. 15P. Soma
  12. 5K. Sargeant▲ 62'
Club Tijuana Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sebastian Abreu
  1. 2A. Rodriguez
  2. 3R. Fernandez▼ 62'
  3. 12J. Porozo
  4. 6A. Gomez
  5. 33P. N. Ortiz Orozco▼ 69'
  6. 15I. Rivero
  7. 17R. Arciga
  8. 31Y. Padilla▼ 62'
  9. 10G. Mora▼ 86'
  10. 7A. Preciado
  11. 19D. Abreu▼ 69'

Dự bị 12

  1. 29J. Hernandez
  2. 230J. Corona
  3. 34F. Boya
  4. 20A. Zapata▲ 62'
  5. 18A. Mejia
  6. 16A. Vega▲ 69'
  7. 26A. Perez
  8. 202J. Gonzalez▲ 86'
  9. 9M. El Ghezouani
  10. 13Elias Manoel▲ 69'
  11. 11F. Gonzalez▲ 62'
  12. 188A. Magallon

Thống kê

024
230
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm15
2Trúng đích2
3Chệch đích11
5Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
555Chuyền bóng328
88%Chính xác chuyền81%

So sánh

11Trận đấu10
15Ghi được13
12Thủng lưới15
1.36Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu