Nashville SC
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Atletico San Luis

Nashville SC vs Atletico San Luis

Tỷ số chung cuộc: Nashville SC 4-1 Atletico San Luis tại Leagues Cup, 10 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage
Phong độ
WWWWD Nashville SC
DLDWL Atletico San Luis
  1. 13' Román Torres
  2. 18' 0-1 R. Llorente · E. Aguila
  3. 36' C. Espinoza · E. Saad 1-1
  4. 38' S. Surridge · E. Tagseth 2-1
  5. 45'+5 Eduardo Águila
  6. 45' C. Espinoza 3-1
  7. HT3-1
  8. 46' H. Mukhtar C. Espinoza
  9. 59' S. Mohammed E. Saad
  10. 59' J. Caicedo R. Torres
  11. 61' Alex Muyl
  12. 70' F. Camara A. Muyl
  13. 70' A. Duarte F. Mora
  14. 70' B. Galdames D. Rodriguez
  15. 70' L. Flores B. Galindo
  16. 71' R. Baker-Whiting A. Najar
  17. 77' S. Perez S. Salles-Lamonge
  18. 80' Daniel Lovitz
  19. 88' R. Baker-Whiting 4-1
  20. 89' Reed Baker-Whiting
  21. 89' B. Acosta E. Tagseth
  22. FT4-1

Đội hình

Nashville SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Brian Callaghan
  1. 99B. Schwake
  2. 31A. Najar▼ 71'
  3. 4J. Palacios
  4. 3M. Woledzi
  5. 2D. Lovitz
  6. 7C. Espinoza▼ 46'
  7. 19A. Muyl▼ 70'
  8. 20E. Tagseth▼ 89'
  9. 16M. Corcoran
  10. 9S. Surridge
  11. 11E. Saad▼ 59'

Dự bị 12

  1. 1J. Willis
  2. 13X. Valdez
  3. 6B. Acosta▲ 89'
  4. 37A. Qasem
  5. 5J. Maher
  6. 22J. Bauer
  7. 14S. Mohammed▲ 59'
  8. 10H. Mukhtar▲ 46'
  9. 27R. Baker-Whiting▲ 71'
  10. 23J. Knight
  11. 26F. Camara▲ 70'
  12. 12C. Brunet
Atletico San Luis Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Raul Chabrand
  1. 1A. Sanchez
  2. 14M. Garcia
  3. 30B. Galindo▼ 70'
  4. 31E. Aguila
  5. 2R. Torres▼ 59'
  6. 21O. Macias
  7. 10S. Salles-Lamonge▼ 77'
  8. 18A. Cruz
  9. 11D. Rodriguez▼ 70'
  10. 99F. Mora▼ 70'
  11. 22R. Llorente

Dự bị 12

  1. 25M. G. Lajud
  2. 23C. I. Lopez De Alba
  3. 19S. Munoz
  4. 16Lucas Esteves
  5. 8R. Najera
  6. 26S. Perez▲ 77'
  7. 17A. Duarte▲ 70'
  8. 192Y. Molina
  9. 7B. Galdames▲ 70'
  10. 20L. Flores▲ 70'
  11. 13J. Caicedo▲ 59'
  12. 242A. Reyes

Thống kê

033
320
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm9
6Trúng đích3
4Chệch đích4
8Bị chặn2
3Phạt góc3
4Việt vị0
20Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
441Chuyền bóng414
84%Chính xác chuyền85%

So sánh

12Trận đấu12
21Ghi được21
10Thủng lưới23
1.75Bàn thắng mỗi trận1.75
5Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu