Deportivo Toluca FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Los Angeles FC

Deportivo Toluca FC vs Los Angeles FC

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 0-1 Los Angeles FC tại Leagues Cup, 9 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage
Phong độ
WWWWW Deportivo Toluca FC
LDDDW Los Angeles FC
  1. 30' D. Martinez
  2. HT0-0
  3. 56' E. del Villar
  4. 57' E. Segura Y. Cheberko
  5. 57' R. Porteous A. Long
  6. 59' J. Diaz Price P. Perez
  7. 64' F. Vinas
  8. 68' J. Terry Son Heung-Min
  9. 68' J. Ebobisse T. Tillman
  10. 72' I. Lopez F. Vinas
  11. 73' F. Arce V. Guzman
  12. 81' E. Gutierrez F. Romero
  13. 81' J. Angulo Helinho
  14. 84' J. Shaffelburg D. Martinez
  15. 90' 0-1 E. Segura
  16. FT0-1

Đội hình

Deportivo Toluca FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ricardo Mohamed Matijevich Antonio
  1. 1H. Gonzalez 7.2
  2. 6F. Pereira 6.9
  3. 13Luan 6.6
  4. 25E. del Villar 6.9
  5. 19S. Simon 7.5
  6. 5F. Romero ▼ 81' 7.2
  7. 7V. Guzman ▼ 73' 6.9
  8. 20J. Gallardo 6.9
  9. 11Helinho ▼ 81' 7.2
  10. 15P. Perez ▼ 59' 6.5
  11. 16F. Vinas ▼ 72' 6.7

Dự bị 11

  1. 22L. Garcia
  2. 12R. Beltran
  3. 18D. Shrem
  4. 35E. Gutierrez ▲ 81' 6.3
  5. 24F. Arce ▲ 73' 6.5
  6. 21I. Lopez ▲ 72' 6.3
  7. 3A. Briseno
  8. 10J. Angulo ▲ 81' 6.5
  9. 4Bruno Mendez
  10. 29J. Diaz Price ▲ 59' 6.3
  11. 17B. A. Garcia Caprizo
Los Angeles FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Marc Dos Santos
  1. 1H. Lloris 8.0
  2. 24R. Hollingshead 7.2
  3. 33A. Long ▼ 57' 7.3
  4. 91Nkosi Tafari 7.2
  5. 23Y. Cheberko ▼ 57' 6.9
  6. 66M. Choiniere 6.6
  7. 11T. Tillman ▼ 68' 6.6
  8. 8M. Delgado 6.7
  9. 30D. Martinez ▼ 84' 6.2
  10. 7Son Heung-Min ▼ 68' 6.3
  11. 99D. Bouanga 6.9

Dự bị 12

  1. 12T. Hasal
  2. 31C. Carter
  3. 19T. Boyd
  4. 18J. Shaffelburg ▲ 84' 6.7
  5. 21R. Raposo
  6. 40S. Nava
  7. 45K. Nielsen
  8. 22J. Terry ▲ 68' 6.3
  9. 4E. Segura ▲ 57' 8.2
  10. 5R. Porteous ▲ 57' 7.3
  11. 17J. Ebobisse ▲ 68' 6.3
  12. 90T. Mihalic

Thống kê

025
210
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm10
4Trúng đích3
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị3
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
506Chuyền bóng507
437Chuyền chính xác440
86%Chính xác chuyền87%

So sánh

14Trận đấu14
28Ghi được22
12Thủng lưới9
2Bàn thắng mỗi trận1.57
7Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu