C.D. Guadalajara
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dallas

C.D. Guadalajara vs FC Dallas

Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 0-1 FC Dallas tại Leagues Cup, 9 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage
Phong độ
WWWDW C.D. Guadalajara
WLDWW FC Dallas
  1. HT0-0
  2. 46' E. Alvarez M. Gomez
  3. 46' C. Cappis Ramiro
  4. 46' S. Moreno S. Sarver
  5. 61' K. Castaneda F. Gonzalez
  6. 61' R. Marin A. Gonzalez
  7. 66' L. Farrington J. Valiente
  8. 66' O. Urhoghide S. Ibeagha
  9. 70' B. Gutierrez R. Ledezma
  10. 73' 0-1 L. Farrington · S. Moreno
  11. 76' B. Kamungo
  12. 78' J. Carrillo O. Govea
  13. 82' R. Binyamin P. Musa
  14. FT0-1

Đội hình

C.D. Guadalajara Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Gabriel Milito
  1. 1R. Rangel 6.3
  2. 3D. Campillo Del Campo 6.6
  3. 7L. Romo 7.5
  4. 5B. Gonzalez 7.2
  5. 28F. Gonzalez ▼ 61' 6.9
  6. 37R. Ledezma ▼ 70' 6.9
  7. 6O. Govea ▼ 78' 7.7
  8. 25R. Alvarado 6.3
  9. 24M. Gomez ▼ 46' 7.0
  10. 9A. Sepulveda 6.3
  11. 34A. Gonzalez ▼ 61' 6.2

Dự bị 11

  1. 13O. Whalley
  2. 190A. Romero
  3. 4M. Tapias
  4. 19K. Castaneda ▲ 61' 6.9
  5. 17R. Marin ▲ 61' 6.3
  6. 10E. Alvarez ▲ 46' 7.3
  7. 33J. Carrillo ▲ 78' 6.7
  8. 11B. Gutierrez ▲ 70' 6.5
  9. 18J. Perez
  10. 16L. Rey
  11. 56A. Chavez
FC Dallas Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Eric Quill
  1. 40J. Sirois 7.9
  2. 14H. Johansson 7.3
  3. 18S. Moore 7.3
  4. 25S. Ibeagha ▼ 66' 7.2
  5. 32N. Norris 7.2
  6. 77B. Kamungo 7.5
  7. 28S. Sarver ▼ 46' 6.3
  8. 55Kaick 7.0
  9. 17Ramiro ▼ 46' 6.3
  10. 21J. Valiente ▼ 66' 6.9
  11. 9P. Musa ▼ 82' 6.9

Dự bị 11

  1. 30M. Collodi
  2. 12C. Cappis ▲ 46' 6.9
  3. 10S. Moreno ▲ 46' 6.9
  4. 8P. Delgado
  5. 23L. Farrington ▲ 66' 7.7
  6. 6R. Binyamin ▲ 82' 6.3
  7. 22Alvaro Augusto
  8. 5L. Abubakar
  9. 3O. Urhoghide ▲ 66' 7.5
  10. 16N. Simmonds
  11. 33C. Holstad

Thống kê

009
110
72%Kiểm soát bóng28%
18Dứt điểm10
5Trúng đích1
9Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
9Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Cứu thua5
673Chuyền bóng260
589Chuyền chính xác190
88%Chính xác chuyền73%

So sánh

10Trận đấu12
15Ghi được21
9Thủng lưới22
1.5Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu