Vancouver Whitecaps
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Juarez

Vancouver Whitecaps vs FC Juarez

Tỷ số chung cuộc: Vancouver Whitecaps 1-3 FC Juarez tại Leagues Cup, 8 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage
Phong độ
LWWDL Vancouver Whitecaps
LLLLL FC Juarez
  1. 12' J. Badwal · E. Ocampo 1-0
  2. 34' 1-1 E. Ayon · J. M. Torres Ramirez I.
  3. 41' T. Johnson
  4. 43' R. Elloumi B. White
  5. HT1-1
  6. 46' R. Gauld E. Sabbi
  7. 46' M. Laborda R. Priso
  8. 51' O. Estupinan E. Ayon
  9. 65' A. Mayorga F. J. Nevarez Pulgarin
  10. 65' J. Carmona Madson
  11. 70' A. Mayorga
  12. 73' C. Sabaly J. Selemani
  13. 74' 1-2 O. Estupinan · D. Garcia
  14. 80' N. Djordjevic J. Ngando
  15. 81' Guilherme Castilho
  16. 83' R. Fulgencio J. Rodriguez
  17. 83' Ricardinho J. M. Torres Ramirez I.
  18. 90'+7 Ricardinho
  19. 90' 1-3 Ricardinho
  20. FT1-3

Đội hình

Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jesper Sorensen
  1. 32I. Boehmer
  2. 18E. Ocampo
  3. 33T. Blackmon
  4. 6R. Priso ▼ 46'
  5. 28T. Johnson
  6. 59J. Badwal
  7. 26J. Ngando ▼ 80'
  8. 63J. Selemani ▼ 73'
  9. 13T. Muller
  10. 11E. Sabbi ▼ 46'
  11. 24B. White ▼ 43'

Dự bị 12

  1. 30A. Zendejas
  2. 1Y. Takaoka
  3. 25R. Gauld ▲ 46'
  4. 20A. Cubas
  5. 8O. Larraz
  6. 19R. Elloumi ▲ 43'
  7. 3S. Adekugbe
  8. 7C. Sabaly ▲ 73'
  9. 2M. Laborda ▲ 46'
  10. 48M. Garnette
  11. 41N. Djordjevic ▲ 80'
  12. 43T. Wright
FC Juarez Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Caixinha
  1. 1S. Jurado
  2. 33F. J. Nevarez Pulgarin ▼ 65'
  3. 3J. Murillo
  4. 2G. Sepulveda
  5. 20J. Aquino
  6. 8Guilherme Castilho
  7. 5D. Garcia
  8. 9Madson ▼ 65'
  9. 10J. M. Torres Ramirez I. ▼ 83'
  10. 11J. Rodriguez ▼ 83'
  11. 29E. Ayon ▼ 51'

Dự bị 12

  1. 181B. Hernandez
  2. 24B. Diaz
  3. 23H. Ortega
  4. 7R. Fulgencio ▲ 83'
  5. 21Ricardinho ▲ 83'
  6. 19O. Estupinan ▲ 51'
  7. 6Monchu
  8. 4A. Mayorga ▲ 65'
  9. 201J. Carmona ▲ 65'
  10. 198Juarez Ricardo
  11. 183L. Rodriguez
  12. 25S. Godinez

Thống kê

017
130
72%Kiểm soát bóng28%
27Dứt điểm6
9Trúng đích4
9Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn1
7Phạt góc1
1Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
1Cứu thua8
682Chuyền bóng284
601Chuyền chính xác221
88%Chính xác chuyền78%

So sánh

14Trận đấu11
23Ghi được9
17Thủng lưới27
1.64Bàn thắng mỗi trận0.82
4Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu