Tigres UANL
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:2
·
Minnesota United FC

Tigres UANL vs Minnesota United FC

Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 0-0 Minnesota United FC tại Leagues Cup, 8 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage
Phong độ
LWDDD Tigres UANL
WDLLL Minnesota United FC
  1. 13' J. Pereyra
  2. 42' J. Garza
  3. 44' J. Pereyra11mhỏng 11m
  4. HT0-0
  5. 75' K. Yeboah M. Dieng
  6. 75' M. Gonzalez T. Chancalay
  7. 80' O. Gene
  8. 80' D. A. Sanchez Guevara R. Aguirre
  9. 81' M. Gonzalez
  10. 87' V. Lorona F. Reyes
  11. 87' Romulo A. Franco
  12. 88' J. Diaz O. Gene
  13. 120'+1 J. Brunetta11m 1-0
  14. 120'+1 K. Yeboah11mhỏng 11m
  15. 120'+2 F. Gorriaran11m 2-0
  16. 120'+2 J. Pereyra11mhỏng 11m
  17. 120'+3 C. Araujo11mhỏng 11m
  18. 120'+3 2-1 C. Harvey11m
  19. 120'+4 O. Herrera11m 3-1
  20. 120'+4 3-2 W. Trapp11m
  21. 120'+5 D. Lainez11m 4-2
  22. FT0-0

Đội hình

Tigres UANL Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hernan Elizondo
  1. 1N. Guzman 7.2
  2. 14J. Garza 6.9
  3. 28Joaquim 7.5
  4. 15A. Franco ▼ 87' 7.2
  5. 2F. Reyes ▼ 87' 6.7
  6. 8F. Gorriaran 7.0
  7. 5C. Araujo 6.6
  8. 16D. Lainez 7.0
  9. 11J. Brunetta 8.5
  10. 77O. Herrera 6.5
  11. 17R. Aguirre ▼ 80' 6.7

Dự bị 12

  1. 13A. Carrera
  2. 25F. Rodriguez
  3. 32V. Lorona ▲ 87'
  4. 23Romulo ▲ 87'
  5. 193M. Salinas Villarreal
  6. 30D. A. Sanchez Guevara ▲ 80' 6.3
  7. 6J. Vigon
  8. 19M. Lainez
  9. 33R. Guerrero
  10. 26F. I. Ordonez Delgado
  11. 205A. de Maria Campos
  12. 198I. Galvan
Minnesota United FC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Cameron Knowles
  1. 1A. Smir 7.0
  2. 21B. Hlongwane 6.7
  3. 67C. Harvey 6.9
  4. 15M. Boxall 6.6
  5. 23M. Duggan 6.9
  6. 13A. Markanich 7.9
  7. 26J. Pereyra 6.5
  8. 20W. Trapp 6.7
  9. 30O. Gene ▼ 88' 6.9
  10. 8T. Chancalay ▼ 75' 6.3
  11. 29M. Dieng ▼ 75' 5.6

Dự bị 11

  1. 12D. Callender
  2. 24J. Gressel
  3. 7D. Fitz
  4. 3K. Duncan
  5. 2D. Padelford
  6. 22M. Caldeira
  7. 28J. Diaz ▲ 88'
  8. 33K. Chandler
  9. 27D. Taylor
  10. 9K. Yeboah ▲ 75' 6.6
  11. 18M. Gonzalez ▲ 75' 6.3

Thống kê

0111
730
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm9
2Trúng đích3
14Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
11Phạt góc7
0Việt vị1
6Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
488Chuyền bóng346
416Chuyền chính xác277
85%Chính xác chuyền80%

So sánh

11Trận đấu13
11Ghi được23
13Thủng lưới24
1Bàn thắng mỗi trận1.77
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn9
5Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu