Cúp bóng đá Nam Mỹ
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
San Diego

Cúp bóng đá Nam Mỹ vs San Diego

Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 3-1 San Diego tại Leagues Cup, 7 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage
Phong độ
WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
WLWWL San Diego
  1. 11' B. Rodriguez · C. Borja 1-0
  2. 30' C. McVey
  3. 33' E. Sanchez · B. Rodriguez 2-0
  4. 45' I. Violante · B. Rodriguez 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' I. Murphy I. Pilcher
  7. 46' O. Verhoeven D. Thorhallsson
  8. 51' G. Almada
  9. 58' A. H. Gutierrez Torres Icaro
  10. 58' A. Cardenas H. Martin
  11. 60' D. Vazquez A. Dreyer
  12. 61' A. Godoy O. Valakari
  13. 63' 3-1 L. Bombino · O. Verhoeven
  14. 72' M. Ingvartsen Gabriel Pirani
  15. 75' D. Arriaga B. Rodriguez
  16. 85' J. Tverskov
  17. 86' D. Espinoza I. Violante
  18. 86' Raphael Veiga E. Sanchez
  19. FT3-1

Đội hình

Cúp bóng đá Nam Mỹ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guillermo Almada Alves Jorge
  1. 30R. Cota 6.9
  2. 5K. Alvarez 6.5
  3. 3I. Reyes 7.2
  4. 4S. Caceres 6.7
  5. 26C. Borja 6.9
  6. 27Icaro ▼ 58' 6.7
  7. 13A. Cervantes 7.3
  8. 12I. Violante ▼ 86' 7.3
  9. 28E. Sanchez ▼ 86' 7.5
  10. 7B. Rodriguez ⇢2 ▼ 75' 9.9
  11. 9H. Martin ▼ 58' 6.3

Dự bị 11

  1. 21F. Tapia
  2. 29R. Juarez
  3. 34D. Espinoza ▲ 86' 6.7
  4. 32M. Vazquez
  5. 33P. Salas
  6. 186D. Arriaga ▲ 75' 6.3
  7. 23Raphael Veiga ▲ 86' 6.6
  8. 20A. H. Gutierrez Torres ▲ 58' 6.3
  9. 2E. Lara
  10. 189A. Cardenas ▲ 58' 6.2
  11. 240R. Gonzalez
San Diego Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Mikey Varas
  1. 1dos Santos CJ 8.2
  2. 97C. McVey 6.6
  3. 26M. Duah 5.9
  4. 25I. Pilcher ▼ 46' 6.2
  5. 3D. Thorhallsson ▼ 46' 6.3
  6. 6J. Tverskov 6.7
  7. 8O. Valakari ▼ 61' 6.5
  8. 27L. Bombino 7.3
  9. 10A. Dreyer ▼ 60' 6.3
  10. 9L. Morgan 6.7
  11. 12Gabriel Pirani ▼ 72' 6.9

Dự bị 12

  1. 16M. Alstrup
  2. 18D. Ferree
  3. 20A. Godoy ▲ 61' 7.0
  4. 7M. Ingvartsen ▲ 72' 6.3
  5. 70A. Alvarado Jr
  6. 19D. Vazquez ▲ 60' 6.3
  7. 17O. Soe
  8. 77A. Mighten
  9. 32I. Murphy ▲ 46' 7.3
  10. 33O. Verhoeven ▲ 46' 6.9
  11. 5K. Sargeant
  12. 14B. B. Zamble

Thống kê

017
320
43%Kiểm soát bóng57%
22Dứt điểm10
10Trúng đích4
6Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị2
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
3Cứu thua8
445Chuyền bóng590
370Chuyền chính xác505
83%Chính xác chuyền86%

So sánh

14Trận đấu11
25Ghi được15
9Thủng lưới12
1.79Bàn thắng mỗi trận1.36
6Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu