Austin
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Club Tijuana

Austin vs Club Tijuana

Tỷ số chung cuộc: Austin 2-0 Club Tijuana tại Leagues Cup, 7 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage
Phong độ
WDLWD Austin
LLWLW Club Tijuana
  1. 16' J. Rosales · M. Uzuni 1-0
  2. 22' R. Fernandez
  3. 36' O. Svatok
  4. 45' J. Gallagher 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Elias Manoel M. El Ghezouani
  7. 50' M. Djordjevic
  8. 63' B. Hines-Ike M. Djordjevic
  9. 63' O. Wolff B. Sabovic
  10. 64' M. Uzuni
  11. 66' A. Vega
  12. 70' I. Tona
  13. 74' R. Arciga R. Fernandez
  14. 74' Y. Padilla J. Gonzalez
  15. 78' P. Placheta O. Svatok
  16. 82' J. Alastuey M. Uzuni
  17. 83' Z. Kolmanic J. Gallagher
  18. 84' A. Perez G. Mora
  19. 86' I. Rivero
  20. FT2-0

Đội hình

Austin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Davy Arnaud
  1. 1B. Stuver
  2. 35M. Djordjevic▼ 63'
  3. 5O. Svatok▼ 78'
  4. 29Guilherme Biro
  5. 30J. Rosales
  6. 14B. Sabovic▼ 63'
  7. 6I. Sanchez
  8. 17J. Gallagher▼ 83'
  9. 38E. Torres
  10. 10M. Uzuni▼ 82'
  11. 9B. Vazquez

Dự bị 12

  1. 12D. Las
  2. 39C. Farrar
  3. 21C. Ramirez
  4. 4B. Hines-Ike▲ 63'
  5. 77P. Placheta▲ 78'
  6. 11F. Torres
  7. 7J. Nelson
  8. 19C. Fodrey
  9. 32M. Burton
  10. 24J. Alastuey▲ 82'
  11. 23Z. Kolmanic▲ 83'
  12. 33O. Wolff▲ 63'
Club Tijuana Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sebastian Abreu
  1. 2A. Rodriguez
  2. 3R. Fernandez▼ 74'
  3. 12J. Porozo
  4. 188A. Magallon
  5. 16A. Vega
  6. 8I. Tona
  7. 202J. Gonzalez▼ 74'
  8. 15I. Rivero
  9. 10G. Mora▼ 84'
  10. 7A. Preciado
  11. 9M. El Ghezouani▼ 46'

Dự bị 12

  1. 29J. Hernandez
  2. 230J. Corona
  3. 34F. Boya
  4. 20A. Zapata
  5. 18A. Mejia
  6. 19D. Abreu
  7. 33P. N. Ortiz Orozco
  8. 26A. Perez▲ 84'
  9. 17R. Arciga▲ 74'
  10. 31Y. Padilla▲ 74'
  11. 197J. Orduno
  12. 13Elias Manoel▲ 46'

Thống kê

036
721
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm19
6Trúng đích3
7Chệch đích13
5Bị chặn3
6Phạt góc7
5Việt vị2
6Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
450Chuyền bóng316
90%Chính xác chuyền88%

So sánh

13Trận đấu10
20Ghi được13
14Thủng lưới15
1.54Bàn thắng mỗi trận1.3
3Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu