New York City FC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Santos Laguna

New York City FC vs Santos Laguna

Tỷ số chung cuộc: New York City FC 2-0 Santos Laguna tại Leagues Cup, 6 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage
Phong độ
DDDLW New York City FC
LLDLW Santos Laguna
  1. HT0-0
  2. 46' H. Wolf M. Jones
  3. 46' N. Mercau K. O'Toole
  4. 46' Luighi B. Traore
  5. 50' T. Gray 1-0
  6. 55' E. Bullaude E. Aguirre
  7. 55' K. Picon E. Echeverria
  8. 63' J. Loiola M. Murray
  9. 66' N. Cavallo · A. Perea 2-0
  10. 73' J. Abella M. Cuevas
  11. 73' S. Mariscal Murra C. Gruezo
  12. 73' K. Palacios F. Villalba
  13. 82' Diego González
  14. 89' C. Flax A. Perea
  15. 90' Lucas Di Yorio
  16. FT2-0

Đội hình

New York City FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pascal Jansen
  1. 49M. Freese 9.3
  2. 24T. Gray 7.9
  3. 23M. Murray ▼ 63' 8.0
  4. 6J. Sands 8.2
  5. 2N. Cavallo 8.2
  6. 32J. Shore 6.9
  7. 22K. O'Toole ▼ 46' 6.6
  8. 26A. Ojeda 7.6
  9. 8A. Perea ▼ 89' 6.9
  10. 88M. Jones ▼ 46' 6.3
  11. 9B. Traore ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 18G. Ranjitsingh
  2. 30T. Romero
  3. 17H. Wolf ▲ 46' 6.9
  4. 29M. Carrizo
  5. 44J. Loiola ▲ 63' 6.9
  6. 7N. Mercau ▲ 46' 7.2
  7. 11Talles Magno
  8. 27C. Flax ▲ 89' 6.6
  9. 35M. Ilenic
  10. 20Luighi ▲ 46' 6.3
  11. 99S. Reid
  12. 15K. Pierre
Santos Laguna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paiva Renato
  1. 1C. Acevedo 6.3
  2. 3M. Cuevas ▼ 73' 6.0
  3. 18F. Pardo 6.7
  4. 25F. Sanchez 6.3
  5. 17E. Echeverria ▼ 55' 6.5
  6. 5A. Lopez 7.3
  7. 11C. Gruezo ▼ 73' 6.7
  8. 7D. Gonzalez 7.2
  9. 21F. Villalba ▼ 73' 6.3
  10. 19E. Aguirre ▼ 55' 6.3
  11. 9L. Di Yorio 6.7

Dự bị 12

  1. 33H. Holguin
  2. 181S. Barajas
  3. 4J. Abella ▲ 73' 6.7
  4. 14E. Orona
  5. 24D. Medina
  6. 10E. Bullaude ▲ 55' 6.5
  7. 8S. Mariscal Murra ▲ 73' 6.7
  8. 6J. Guemez
  9. 77K. Palacios ▲ 73' 6.6
  10. 15J. Mancha
  11. 22K. Picon ▲ 55' 7.0
  12. 188M. F. Lopez

Thống kê

003
520
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm12
5Trúng đích6
1Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc5
3Việt vị5
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
6Cứu thua3
536Chuyền bóng437
485Chuyền chính xác384
90%Chính xác chuyền88%

So sánh

13Trận đấu12
18Ghi được9
16Thủng lưới19
1.38Bàn thắng mỗi trận0.75
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu