Los Angeles FC vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Los Angeles FC 1-1 C.D. Guadalajara tại Leagues Cup, 6 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Leagues Cup · Group Stage
- Phong độ
- DDDWL Los Angeles FC
- WWDWW C.D. Guadalajara
- 13' F. Gonzalez
- 38' D. Bouanga · D. Martinez 1-0
- 42' 1-1 R. Alvarado · B. Gonzalez
- HT1-1
- 71' ▲ B. Gutierrez ▼ E. Alvarez
- 74' ▲ J. Shaffelburg ▼ T. Tillman
- 74' ▲ J. Terry ▼ D. Martinez
- 80' D. Aguirre
- 82' R. Porteous
- 83' ▲ K. Castaneda ▼ A. Gonzalez
- 83' ▲ R. Marin ▼ R. Ledezma
- 83' ▲ D. Campillo Del Campo ▼ J. Castillo
- 86' ▲ T. Boyd ▼ Son Heung-Min
- 89' ▲ L. Rey ▼ O. Govea
- 120'+1 K. Castaneda11mhỏng 11m
- 120'+1 D. Bouanga11m 2-1
- 120'+2 2-2 R. Marin11m
- 120'+2 T. Boyd11m 3-2
- 120'+3 3-3 R. Alvarado11m
- 120'+3 M. Delgado11mhỏng 11m
- 120'+4 3-4 B. Gutierrez11m
- 120'+4 M. Choiniere11m 4-4
- 120'+5 4-5 L. Rey11m
- 120'+5 R. Porteous11m 5-5
- 120'+6 L. Romo11mhỏng 11m
- 120'+6 J. Terry11m 6-5
- FT1-1
Đội hình
- 12T. Hasal 7.5
- 24R. Hollingshead 6.5
- 5R. Porteous 7.2
- 91Nkosi Tafari 6.5
- 23Y. Cheberko 6.5
- 11T. Tillman ▼ 74' 6.9
- 66M. Choiniere 7.0
- 8M. Delgado 7.0
- 30D. Martinez ⇢ ▼ 74' 7.2
- 7Son Heung-Min ▼ 86' 6.9
- 99D. Bouanga ⚽ 8.0
Dự bị 10
- 1H. Lloris
- 31C. Carter
- 19T. Boyd ▲ 86' 6.5
- 18J. Shaffelburg ▲ 74' 6.5
- 21R. Raposo
- 45K. Nielsen
- 22J. Terry ▲ 74' 6.3
- 4E. Segura
- 33A. Long
- 17J. Ebobisse
- 1R. Rangel 7.3
- 23D. Aguirre 6.7
- 7L. Romo 7.2
- 2J. Castillo ▼ 83' 6.3
- 28F. Gonzalez 6.6
- 37R. Ledezma ▼ 83' 6.7
- 6O. Govea ▼ 89' 7.3
- 10E. Alvarez ▼ 71' 7.2
- 5B. Gonzalez ⇢ 7.0
- 25R. Alvarado ⚽ 7.3
- 34A. Gonzalez ▼ 83' 6.0
Dự bị 12
- 13O. Whalley
- 190A. Romero
- 9A. Sepulveda
- 4M. Tapias
- 19K. Castaneda ▲ 83' 6.7
- 24M. Gomez
- 17R. Marin ▲ 83' 6.5
- 33J. Carrillo
- 3D. Campillo Del Campo ▲ 83' 6.6
- 11B. Gutierrez ▲ 71' 6.3
- 18J. Perez
- 16L. Rey ▲ 89'
Thống kê
01⚑2
⚑520
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm19
5Trúng đích8
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn5
2Phạt góc5
1Việt vị2
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
7Cứu thua4
494Chuyền bóng617
442Chuyền chính xác568
89%Chính xác chuyền92%
So sánh
15Trận đấu11
23Ghi được18
12Thủng lưới9
1.53Bàn thắng mỗi trận1.64
6Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai10