Vancouver Whitecaps
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Atlante FC

Vancouver Whitecaps vs Atlante FC

Tỷ số chung cuộc: Vancouver Whitecaps 0-1 Atlante FC tại Leagues Cup, 5 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage
Phong độ
WWDLW Vancouver Whitecaps
LDLDD Atlante FC
  1. 40' 0-1 Jhojan Julio
  2. HT0-1
  3. 46' E. Sabbi C. Sabaly
  4. 46' T. Blackmon R. Priso
  5. 46' T. Johnson S. Adekugbe
  6. 63' A. Quiros L. Sanchez
  7. 63' D. O. Bagui Tobar J. N. Carrera
  8. 64' T. Muller J. Ngando
  9. 74' M. Garcia Pardo E. Pizzuto
  10. 78' B. White N. Djordjevic
  11. 85' C. Bermudez L. Mejia
  12. 86' D. Gonzalez Jhojan Julio
  13. 89' D. Gonzalez
  14. FT0-1

Đội hình

Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jesper Sorensen
  1. 32I. Boehmer 7.2
  2. 18E. Ocampo 7.0
  3. 2M. Laborda 6.9
  4. 6R. Priso ▼ 46' 6.7
  5. 3S. Adekugbe ▼ 46' 6.2
  6. 20A. Cubas 7.7
  7. 8O. Larraz 6.9
  8. 41N. Djordjevic ▼ 78' 6.6
  9. 26J. Ngando ▼ 64' 6.6
  10. 7C. Sabaly ▼ 46' 6.2
  11. 19R. Elloumi 6.6

Dự bị 12

  1. 30A. Zendejas
  2. 1Y. Takaoka
  3. 13T. Muller ▲ 64' 6.9
  4. 25R. Gauld
  5. 11E. Sabbi ▲ 46' 6.6
  6. 33T. Blackmon ▲ 46' 7.2
  7. 24B. White ▲ 78' 6.5
  8. 48M. Garnette
  9. 28T. Johnson ▲ 46' 6.9
  10. 59J. Badwal
  11. 63J. Selemani
  12. 43T. Wright
Atlante FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Ernesto Herrera Aguirre Miguel
  1. 1O. Jimenez 8.0
  2. 29W. Portales 6.9
  3. 6J. N. Carrera ▼ 63' 7.0
  4. 4E. Tercero 6.7
  5. 3L. Sanchez ▼ 63' 6.9
  6. 34E. Jimenez 6.3
  7. 8E. Pizzuto ▼ 74' 6.9
  8. 17L. Mejia ▼ 85' 6.5
  9. 19L. Calzadilla 6.5
  10. 7Jhojan Julio ▼ 86' 7.3
  11. 9L. Puente 6.9

Dự bị 11

  1. 22R. Barragan
  2. 18C. Bermudez ▲ 85' 7.0
  3. 44A. Quiros ▲ 63' 7.0
  4. 13M. Garcia Pardo ▲ 74' 6.9
  5. 199S. Garcia
  6. 21J. Ibarra
  7. 27A. Escobar
  8. 20G. Adame
  9. 32D. O. Bagui Tobar ▲ 63' 7.0
  10. 16D. Gonzalez ▲ 86'
  11. 184R. Coubert

Thống kê

008
210
69%Kiểm soát bóng31%
11Dứt điểm9
4Trúng đích5
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
8Phạt góc2
5Việt vị2
14Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
614Chuyền bóng279
538Chuyền chính xác204
88%Chính xác chuyền73%

So sánh

15Trận đấu11
26Ghi được12
17Thủng lưới19
1.73Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn5
15Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu