San Jose Earthquakes
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Los Angeles Galaxy

San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy

Tỷ số chung cuộc: San Jose Earthquakes 1-2 Los Angeles Galaxy tại Leagues Cup, 1 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Jose Earthquakes thắng 1, hòa 3, Los Angeles Galaxy thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
PayPal Park, San Jose, California
Phong độ
LLDDW San Jose Earthquakes
WDLWL Los Angeles Galaxy
  1. 41' 0-1 D. Fagúndez · Gabriel Pec
  2. HT0-1
  3. 56' Cristian Espinoza
  4. 59' M. Cuevas D. Fagúndez
  5. 60' John Nelson
  6. 71' P. Marie A. Pellegrino
  7. 72' G. Brugman E. Cerrillo
  8. 75' J. Ebobisse · C. Gruezo 1-1
  9. 78' Miguel Berry J. Nelson
  10. 82' Maya Yoshida
  11. 83' D. Munie H. López
  12. 89' 1-2 Miguel Berry · M. Yamane
  13. 90'+6 Miki Yamane
  14. 90' O. Bouda T. Beason
  15. FT1-2

Đội hình

San Jose Earthquakes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Russell
  1. 25W. Yarbrough 7.7
  2. 28B. Kikanovic 6.6
  3. 26Rodrigues 7.0
  4. 15T. Beason ▼ 90' 6.5
  5. 94Vítor Costa 6.7
  6. 14J. Yueill 6.9
  7. 7C. Gruezo 7.2
  8. 10C. Espinoza 6.7
  9. 23H. López ▼ 83' 6.9
  10. 9A. Pellegrino ▼ 71' 6.9
  11. 11J. Ebobisse 7.3

Dự bị 12

  1. 3P. Marie ▲ 71' 6.7
  2. 24D. Munie ▲ 83' 6.7
  3. 17O. Bouda ▲ 90'
  4. 19P. Judd
  5. 16J. Skahan
  6. 33O. Verhoeven
  7. 55Michael Baldisimo
  8. 20W. Richmond
  9. 6A. Morales
  10. 42Daniel
  11. 22T. Thompson
  12. 98J. Jackson
Los Angeles Galaxy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Vanney
  1. 35N. Mićović 6.6
  2. 2M. Yamane 8.2
  3. 24J. Neal 6.9
  4. 4M. Yoshida 6.9
  5. 14J. Nelson ▼ 78' 6.3
  6. 8M. Delgado 7.3
  7. 20E. Cerrillo ▼ 72' 6.9
  8. 11Gabriel Pec 7.9
  9. 10Riqui Puig 9.0
  10. 7D. Fagúndez ▼ 59' 7.2
  11. 28J. Paintsil 6.9

Dự bị 9

  1. 19M. Cuevas ▲ 59' 6.9
  2. 5G. Brugman ▲ 72' 6.9
  3. 27Miguel Berry ▲ 78' 7.2
  4. 52I. Parente
  5. 15E. Zavaleta
  6. 21T. Lepley
  7. 77J. McCarthy
  8. 31B. Scott
  9. 25C. Garcés

Thống kê

012
630
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm20
4Trúng đích9
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
2Phạt góc6
3Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
7Cứu thua3
414Chuyền bóng674
343Chuyền chính xác608
83%Chính xác chuyền90%

So sánh

45Trận đấu48
57Ghi được99
94Thủng lưới75
1.27Bàn thắng mỗi trận2.06
5Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn37
26Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu