Inter Miami
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Atlanta United FC

Inter Miami vs Atlanta United FC

Tỷ số chung cuộc: Inter Miami 4-0 Atlanta United FC tại Leagues Cup, 25 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inter Miami thắng 4, hòa 2, Atlanta United FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
DRV PNK Stadium, Fort Lauderdale, Florida
Phong độ
LWDDD Inter Miami
WLDLD Atlanta United FC
  1. 8' L. Messi 1-0
  2. 22' L. Messi · R. Taylor 2-0
  3. 44' R. Taylor · B. Cremaschi 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' R. Hernández J. Purata
  6. 46' E. Mosquera T. Wolff
  7. 53' R. Taylor · L. Messi 4-0
  8. 65' Miguel Berry G. Giakoumakis
  9. 65' O. Alonso Matheus Rossetto
  10. 72' V. Ulloa Sergio Busquets
  11. 73' D. Ruíz B. Cremaschi
  12. 73' C. McVey S. Kryvtsov
  13. 78' R. Robinson L. Messi
  14. 80' D. Etienne C. Wiley
  15. 83' L. Campana R. Taylor
  16. 84' Christopher McVey
  17. FT4-0

Đội hình

Inter Miami Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Martino
  1. 1D. Callender 9.3
  2. 2D. Yedlin 7.3
  3. 27S. Kryvtsov ▼ 73' 6.9
  4. 31K. Miller 7.2
  5. 32N. Allen 6.9
  6. 3D. Arroyo 6.9
  7. 5Sergio Busquets ▼ 72' 6.9
  8. 30B. Cremaschi ▼ 73' 7.2
  9. 10L. Messi ⚽2 ▼ 78' 9.9
  10. 17Josef Martínez 7.2
  11. 16R. Taylor ⚽2 ▼ 83' 9.2

Dự bị 11

  1. 13V. Ulloa ▲ 72' 6.9
  2. 41D. Ruíz ▲ 73' 6.3
  3. 4C. McVey ▲ 73' 4.5
  4. 19R. Robinson ▲ 78' 6.9
  5. 9L. Campana ▲ 83' 6.3
  6. 15R. Sailor
  7. 99C. Jensen
  8. 28E. Azcona
  9. 29C. dos Santos
  10. 20H. Neville
  11. 49S. Borgelin
Atlanta United FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Pineda
  1. 1B. Guzan 6.2
  2. 22J. Purata ▼ 46' 5.9
  3. 12M. Robinson 6.3
  4. 4L. Abram 6.0
  5. 11B. Lennon 6.9
  6. 5S. Sosa 6.6
  7. 20Matheus Rossetto ▼ 65' 6.2
  8. 26C. Wiley ▼ 80' 6.2
  9. 28T. Wolff ▼ 46' 6.6
  10. 23T. Almada 6.9
  11. 7G. Giakoumakis ▼ 65' 6.3

Dự bị 12

  1. 2R. Hernández ▲ 46' 6.7
  2. 21E. Mosquera ▲ 46' 6.9
  3. 19Miguel Berry ▲ 65' 7.2
  4. 6O. Alonso ▲ 65' 6.3
  5. 18D. Etienne ▲ 80' 7.5
  6. 13A. Sejdić
  7. 37A. McFadden
  8. 24N. Cobb
  9. 25C. Diop
  10. 31Q. Westberg
  11. 8T. Muyumba
  12. 35A. Fortune

Thống kê

102
800
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm10
7Trúng đích6
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
2Phạt góc8
3Việt vị2
8Phạm lỗi9
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
575Chuyền bóng347
516Chuyền chính xác296
90%Chính xác chuyền85%

So sánh

53Trận đấu45
81Ghi được86
84Thủng lưới80
1.53Bàn thắng mỗi trận1.91
9Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu