Phần Lan
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
andorra

Phần Lan vs andorra

Tỷ số chung cuộc: Phần Lan 4-0 andorra tại Friendlies, 17 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
LLLLW Phần Lan
WDWDL andorra
  1. 18' Oliver Antman 1-0
  2. 26' Teemu Pukki · Oliver Antman 2-0
  3. 44' Marc Rebés
  4. HT2-0
  5. 46' Jussi Niska Juho Lähteenmäki
  6. 46' Anssi Suhonen Kaan Kairinen
  7. 46' Josep Gómes Xisco Pires
  8. 54' Adrián Gomes
  9. 56' Eric De Pablos Jesús Rubio
  10. 56' Francisco Pomares Ortega Marc Rebés
  11. 56' Joan Cervós Adrián Gomes
  12. 62' Matti Peltola Ville Koski
  13. 62' Niklas Pyyhtiä Robin Lod
  14. 66' Max Llovera
  15. 68' Niklas Pyyhtiä · Teemu Pukki 3-0
  16. 69' Pau Babot João Teixeira
  17. 72' Benjamin Källman Teemu Pukki
  18. 81' Ryan Mahuta Adam Markhiev
  19. 86' Jordi Aláez Izan Fernández
  20. 90'+2 Leo Walta 4-0
  21. FT4-0

Đội hình

Phần Lan Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jacob Friis
  1. 1Lukáš Hrádecký 6.9
  2. 21Ville Koski ▼ 62' 7.2
  3. 4Robert Ivanov 7.9
  4. 17Juho Lähteenmäki ▼ 46' 7.0
  5. 18Topi Keskinen 6.7
  6. 11Adam Markhiev ▼ 81' 7.5
  7. 14Kaan Kairinen ▼ 46' 6.6
  8. 7Oliver Antman 8.9
  9. 8Robin Lod ▼ 62' 7.3
  10. 6Leo Walta 8.2
  11. 10Teemu Pukki ▼ 72' 7.6

Dự bị 11

  1. 3Jussi Niska ▲ 46' 6.6
  2. 16Anssi Suhonen ▲ 46' 6.6
  3. 2Matti Peltola ▲ 62' 6.7
  4. 22Niklas Pyyhtiä ▲ 62' 7.6
  5. 19Benjamin Källman ▲ 72' 6.3
  6. 15Ryan Mahuta ▲ 81' 6.6
  7. 12Viljami Sinisalo
  8. 23Lucas Bergström
  9. 5Miro Tenho
  10. 13Oiva Jukkola
  11. 20Joel Pohjanpalo
andorra Sơ đồ: 5-4-1
  1. 13Xisco Pires ▼ 46' 6.3
  2. 18Jesús Rubio ▼ 56' 6.2
  3. 4Marc Rebés ▼ 56' 6.7
  4. 6Christian García 7.3
  5. 5Max Llovera 6.3
  6. 21Marc García 5.9
  7. 14Izan Fernández ▼ 86' 6.2
  8. 8Éric Vales 6.7
  9. 20João Teixeira ▼ 69' 6.7
  10. 2Adrián Gomes ▼ 56' 6.2
  11. 9Ricard Fernández Cucu 6.3

Dự bị 11

  1. 1Josep Gómes ▲ 46' 6.6
  2. 22Francisco Pomares Ortega ▲ 56' 6.2
  3. 23Eric De Pablos ▲ 56' 6.2
  4. 17Joan Cervós ▲ 56' 6.3
  5. 3Pau Babot ▲ 69' 6.2
  6. 7Jordi Aláez ▲ 86' 6.2
  7. 12Alex Ruiz
  8. 15Moisés San Nicolás
  9. 10Eric Balastegui Martinez
  10. 16Éric Izquierdo
  11. 11Albert Rosas

Thống kê

006
130
76%Kiểm soát bóng24%
13Dứt điểm4
9Trúng đích0
2Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm0
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
6Phạt góc1
5Việt vị1
13Phạm lỗi4
0Thẻ vàng3
0Cứu thua5
782Chuyền bóng241
712Chuyền chính xác168
91%Chính xác chuyền70%

So sánh

2Trận đấu6
4Ghi được8
1Thủng lưới6
2Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới3
1Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu