South Korea
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bolivia

South Korea vs Bolivia

Tỷ số chung cuộc: South Korea 2-0 Bolivia tại Friendlies, 14 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: South Korea thắng 2, hòa 1, Bolivia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
DLWWW South Korea
WLLLL Bolivia
  1. 37' Jae-sung Lee
  2. 43' Kang-in Lee
  3. HT0-0
  4. 50' Roberto Fernández
  5. 57' Heung-min Son 1-0
  6. 60' Jun-Ho Bae Jae-sung Lee
  7. 63' Enzo Monteiro
  8. 72' Óscar López Moisés Villarroel
  9. 76' Lee Tae-seok Myeong-jae Lee
  10. 76' Gue-sung Cho Heung-min Son
  11. 76' Ji-sung Eom Hee-Chan Hwang
  12. 80' John García Gabriel Villamil
  13. 81' Yomar Rocha Fernando Nava
  14. 85' Jens Castrop Jin-kyu Kim
  15. 85' Yang Min-hyeok Kang-in Lee
  16. 88' Gue-sung Cho 2-0
  17. 90' Lucas Macazaga Roberto Fernández
  18. 90' Richet Gomez Marcelo Torrez
  19. 90' José Martínez Enzo Monteiro
  20. FT2-0

Đội hình

South Korea Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Myung-Bo Hong
  1. 1Seung-gyu Kim 7.5
  2. 15Moon-hwan Kim 7.2
  3. 4Min-jae Kim 7.3
  4. 26Tae-hyeon Kim 6.7
  5. 2Myeong-jae Lee ▼ 76' 6.9
  6. 24Jin-kyu Kim ▼ 85' 7.5
  7. 5Du-jae Won 7.0
  8. 19Kang-in Lee ▼ 85' 7.2
  9. 10Jae-sung Lee ▼ 60' 6.3
  10. 11Hee-Chan Hwang ▼ 76' 7.2
  11. 7Heung-min Son ▼ 76' 7.3

Dự bị 15

  1. 20Jun-Ho Bae ▲ 60' 6.9
  2. 13Lee Tae-seok ▲ 76' 6.3
  3. 17Ji-sung Eom ▲ 76' 6.9
  4. 9Gue-sung Cho ▲ 76' 7.2
  5. 23Jens Castrop ▲ 85' 6.3
  6. 27Yang Min-hyeok ▲ 85' 6.3
  7. 21Hyeon-woo Jo
  8. 12Bum-keun Song
  9. 14Yu-min Cho
  10. 22Young-woo Seol
  11. 16Jin-seob Park
  12. 3Han-Beom Lee
  13. 25Hyeok-kyu Kwon
  14. 8Min-woo Seo
  15. 18Hyun-gyu Oh
Bolivia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Óscar Adolfo Villegas Cámara
  1. 23Guillermo Viscarra 6.6
  2. 3Diego Medina 5.9
  3. 16Marcelo Torrez ▼ 90' 6.9
  4. 2Diego Arroyo 6.0
  5. 17Roberto Fernández ▼ 90' 6.5
  6. 8Moisés Villarroel ▼ 72' 6.3
  7. 6Héctor Cuellar 6.7
  8. 15Gabriel Villamil ▼ 80' 6.5
  9. 7Miguelito 7.0
  10. 9Enzo Monteiro ▼ 90' 7.2
  11. 11Fernando Nava ▼ 81' 7.0

Dự bị 12

  1. 19Óscar López ▲ 72' 6.5
  2. 10John García ▲ 80' 6.3
  3. 18Yomar Rocha ▲ 81' 6.5
  4. 5Richet Gomez ▲ 90'
  5. 4Lucas Macazaga ▲ 90'
  6. 21José Martínez ▲ 90'
  7. 12Luis Banegas
  8. 1Gerónimo Govea
  9. 14Marcelo Timorán
  10. 22Leonardo Zabala
  11. 20Gustavo Peredo
  12. 13Dario Torrico

Thống kê

028
520
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm6
5Trúng đích4
2Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
8Phạt góc5
5Việt vị3
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
440Chuyền bóng314
356Chuyền chính xác246
81%Chính xác chuyền78%

So sánh

6Trận đấu5
9Ghi được1
7Thủng lưới10
1.5Bàn thắng mỗi trận0.2
4Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu