Ma-rốc
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mozambique

Ma-rốc vs Mozambique

Tỷ số chung cuộc: Ma-rốc 1-0 Mozambique tại Friendlies, 14 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies
Phong độ
WWWWL Ma-rốc
LWLLD Mozambique
  1. 7' Azzedine Ounahi · Noussair Mazraoui 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Manuel Kambala Dominguês Pelembe
  4. 57' Ayoub El Kaabi11mhỏng 11m
  5. 62' Hamza Igamane Abdessamad Ezzalzouli
  6. 62' Youssef En-Nesyri Ayoub El Kaabi
  7. 63' Witi Faisal Abdul Bangal
  8. 70' Feliciano Jone Nenê Edson Mexer
  9. 74' Ilias Akhomach Sofyan Amrabat
  10. 74' Ismael Saibari Brahim Díaz
  11. 82' Bilal El Khannouss Azzedine Ounahi
  12. 82' Mohamed Chibi Noussair Mazraoui
  13. 88' Nanani Infren Diogo Calila
  14. FT1-0

Đội hình

Ma-rốc Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tarik Sektioui
  1. 1Bono 6.7
  2. 3Noussair Mazraoui ▼ 82' 7.3
  3. 18Jawad El Yamiq 7.2
  4. 6Romain Saïss 7.2
  5. 26Anass Salah-Eddine 7.9
  6. 24Neil El Aynaoui 7.2
  7. 4Sofyan Amrabat ▼ 74' 7.2
  8. 8Azzedine Ounahi ▼ 82' 8.5
  9. 10Brahim Díaz ▼ 74' 7.9
  10. 20Ayoub El Kaabi ▼ 62' 6.3
  11. 17Abdessamad Ezzalzouli ▼ 62' 6.9

Dự bị 15

  1. 19Youssef En-Nesyri ▲ 62' 6.6
  2. 21Hamza Igamane ▲ 62' 7.0
  3. 11Ismael Saibari ▲ 74' 6.7
  4. 16Ilias Akhomach ▲ 74' 6.3
  5. 15Mohamed Chibi ▲ 82' 6.5
  6. 23Bilal El Khannouss ▲ 82' 6.7
  7. 12Munir Mohamedi
  8. 27Abdelhamid Ait Boudlal
  9. 2Youssef Belammari
  10. 5Adam Masina
  11. 25Sofiane Diop
  12. 7Chemsdine Talbi
  13. 13Eliesse Ben Seghir
  14. 14Oussama Targhalline
  15. 9Soufiane Rahimi
Mozambique Sơ đồ: 3-4-3
  1. 1Ernan 7.5
  2. 4Fernando Chamboco 6.7
  3. 17Edson Mexer ▼ 70' 7.0
  4. 8Edmilson Gabriel Dove 6.6
  5. 23Diogo Calila ▼ 88' 6.2
  6. 16Alfons Amade 6.6
  7. 21Guima 6.7
  8. 5Bruno Langa 6.7
  9. 20Geny Catamo 6.3
  10. 7Dominguês Pelembe ▼ 46' 6.3
  11. 9Faisal Abdul Bangal ▼ 63' 6.7

Dự bị 12

  1. 6Manuel Kambala ▲ 46' 6.9
  2. 19Witi ▲ 63' 6.3
  3. 3Feliciano Jone Nenê ▲ 70' 6.6
  4. 2Nanani Infren ▲ 88'
  5. 12Kimiss
  6. 22Ivane Urrubal
  7. 15Keyns Abdala
  8. 11Pepo Santos
  9. 10Clésio Baúque
  10. 14Oscar Benjamim Cherene
  11. 13Stanley Ratifo
  12. 18Gildo

Thống kê

0010
000
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm3
5Trúng đích0
8Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
10Phạt góc0
0Việt vị1
18Phạm lỗi3
0Cứu thua4
580Chuyền bóng311
527Chuyền chính xác255
91%Chính xác chuyền82%

So sánh

11Trận đấu9
35Ghi được11
2Thủng lưới10
3.18Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn4
15Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu