Thái Lan vs Singapore
Tỷ số chung cuộc: Thái Lan 3-2 Singapore tại Friendlies, 13 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Thái Lan thắng 7, hòa 0, Singapore thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Phong độ
- WWLLD Thái Lan
- WDDLW Singapore
- 13' ▲ Teerasak Poeiphimai ▼ Supachai Chaided
- 15' Sarach Yooyen 1-0
- 17' 1-1 Glenn Kweh · Ryhan Stewart
- HT1-1
- 46' ▲ Seksan Ratree ▼ Ben Davis
- 46' ▲ Suphanan Bureerat ▼ Nicholas Mickelson
- 46' ▲ Lionel Tan ▼ Ryhan Stewart
- 47' Theerathon Bunmathan · Chanathip Songkrasin 2-1
- 53' Seksan Ratree · Sarach Yooyen 3-1
- 59' Kevin Deeromram
- 61' ▲ Song Ui Young ▼ Ilhan Fandi
- 61' ▲ Ikhsan Fandi Ahmad ▼ Akram Azman
- 62' 3-2 Glenn Kweh
- 64' ▲ Jude Soonsup-Bell ▼ Kevin Deeromram
- 64' ▲ Thanawat Suengchitthawon ▼ Supachok Sarachat
- 72' ▲ Farhan Zulkifi ▼ Glenn Kweh
- 75' ▲ Peeradol Chamratsamee ▼ Sarach Yooyen
- 82' ▲ Jacob Mahler ▼ Harhys Stewart
- 82' ▲ Jordan Emaviwe ▼ Shawal Anuar
- 90'+6 Jude Soonsup-Bell11mhỏng 11m
- 90'+4 Farhan Zulkifi
- FT3-2
Đội hình
- 1Patiwat Khammai 7.0
- 12Nicholas Mickelson ▼ 46' 6.5
- 3Pansa Hemviboon 6.3
- 19Nattapong Sayriya 6.9
- 2Kevin Deeromram ▼ 64' 6.7
- 18Chanathip Songkrasin ⇢ 7.2
- 5Theerathon Bunmathan ⚽ 8.0
- 6Sarach Yooyen ⚽ ⇢ ▼ 75' 7.6
- 7Supachok Sarachat ▼ 64' 6.9
- 9Supachai Chaided ▼ 13' 6.2
- 10Ben Davis ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 14Teerasak Poeiphimai ▲ 13' 6.5
- 21Suphanan Bureerat ▲ 46' 6.7
- 22Seksan Ratree ⚽ ▲ 46' 7.2
- 17Jude Soonsup-Bell ▲ 64' 6.9
- 16Thanawat Suengchitthawon ▲ 64' 6.9
- 8Peeradol Chamratsamee ▲ 75' 6.7
- 20Saranon Anuin
- 23Kampol Pathomakkakul
- 4Shinnaphat Leeaoh
- 15Saringkan Promsupa
- 11Poramet Arjvirai
- 13Iklas Sanron
- 1Izwan Mahbud 6.3
- 13Akram Azman ▼ 61' 6.3
- 14Hariss Harun 6.3
- 21Safuwan Baharudin 6.9
- 3Ryhan Stewart ⇢ ▼ 46' 7.2
- 6Kyoga Nakamura 7.2
- 22Harhys Stewart ▼ 82' 7.0
- 20Shawal Anuar ▼ 82' 6.3
- 8Shah Shahiran 6.3
- 11Glenn Kweh ⚽2 ▼ 72' 8.3
- 19Ilhan Fandi ▼ 61' 6.3
Dự bị 15
- 15Lionel Tan ▲ 46' 6.7
- 7Song Ui Young ▲ 61' 6.9
- 9Ikhsan Fandi Ahmad ▲ 61' 6.5
- 23Jordan Emaviwe ▲ 82' 6.5
- 17Jacob Mahler ▲ 82' 6.3
- 18Syazwan Buhari
- 30Rudy Khairullah
- 5Amirul Adli Bin Azmi
- 26Joshua Bernard Pereira
- 31Irfan Najeeb
- 2Joel Chew Joon Herng
- 10Faris Ramli
- 16Hami Syahin
- 27Farhan Zulkifli
- 32Jared Gallagher
Thống kê
01⚑11
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm9
5Trúng đích4
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
11Phạt góc3
6Việt vị2
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
420Chuyền bóng395
377Chuyền chính xác349
90%Chính xác chuyền88%
So sánh
11Trận đấu11
23Ghi được15
9Thủng lưới14
2.09Bàn thắng mỗi trận1.36
6Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai7