South Korea vs Paraguay
Tỷ số chung cuộc: South Korea 2-0 Paraguay tại Friendlies, 14 tháng 10, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Phong độ
- DLWWW South Korea
- WDLLW Paraguay
- 15' Ji-sung Eom 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Yu-min Cho ▼ Han-Beom Lee
- 46' ▲ Kang-in Lee ▼ Dong-gyeong Lee
- 46' ▲ Hyun-gyu Oh ▼ Heung-min Son
- 46' ▲ Matías Galarza ▼ Damián Bobadilla
- 48' Moon-hwan Kim
- 53' ▲ Alejandro Romero ▼ Diego Gómez
- 62' ▲ Diego González ▼ Hugo Cuenca
- 62' ▲ Antonio Sanabria ▼ Ronaldo Martinez
- 66' ▲ Jae-sung Lee ▼ Ji-sung Eom
- 66' ▲ Du-jae Won ▼ In-Beom Hwang
- 75' Hyun-gyu Oh · Kang-in Lee 2-0
- 81' ▲ Ángel Romero ▼ Miguel Almirón
- 81' ▲ Diego León ▼ Omar Alderete
- 86' Du-jae Won
- 86' Braian Ojeda
- 87' ▲ Lee Tae-seok ▼ Myeong-jae Lee
- FT2-0
Đội hình
- 1Seung-gyu Kim 7.0
- 20Han-Beom Lee ▼ 46' 6.7
- 16Jin-seob Park 7.2
- 4Min-jae Kim 7.6
- 15Moon-hwan Kim 6.9
- 24Jin-kyu Kim 7.5
- 6In-Beom Hwang ▼ 66' 7.2
- 2Myeong-jae Lee ▼ 87' 6.7
- 18Dong-gyeong Lee ▼ 46' 6.9
- 7Heung-min Son ▼ 46' 6.7
- 17Ji-sung Eom ⚽ ▼ 66' 7.2
Dự bị 15
- 14Yu-min Cho ▲ 46' 6.7
- 19Kang-in Lee ▲ 46' 7.3
- 9Hyun-gyu Oh ⚽ ▲ 46' 7.3
- 5Du-jae Won ▲ 66' 6.3
- 10Jae-sung Lee ▲ 66' 6.3
- 13Lee Tae-seok ▲ 87'
- 21Hyeon-woo Jo
- 12Bum-keun Song
- 3Ju-sung Kim 7.5
- 26Kim Ji-Soo
- 22Young-woo Seol
- 8Seung-Ho Paik
- 23Jens Castrop
- 25Sang-bin Jeong
- 11Hee-Chan Hwang
- 22Orlando Gill 6.2
- 13Alan Benítez 6.6
- 15Gustavo Gómez 6.5
- 3Omar Alderete ▼ 81' 6.5
- 6Junior Alonso 5.9
- 16Damián Bobadilla ▼ 46' 6.5
- 20Braian Ojeda 6.9
- 19Hugo Cuenca ▼ 62' 6.2
- 8Diego Gómez ▼ 53' 6.7
- 10Miguel Almirón ▼ 81' 7.0
- 21Ronaldo Martinez ▼ 62' 6.3
Dự bị 14
- 23Matías Galarza ▲ 46' 6.9
- 17Alejandro Romero ▲ 81' 7.2
- 7Diego González ▲ 62' 6.9
- 9Antonio Sanabria ▲ 62' 6.2
- 24Diego León ▲ 81' 6.3
- 11Ángel Romero ▲ 81' 6.7
- 1Gatito Fernández
- 12Juan Espínola
- 4Juan Cáceres
- 5Alexis Duarte
- 2Gustavo Velázquez
- 25Lucas Romero
- 14Andrés Cubas
- 18Alex Arce
Thống kê
02⚑1
⚑110
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm10
3Trúng đích1
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
1Phạt góc1
1Việt vị2
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
569Chuyền bóng419
503Chuyền chính xác346
88%Chính xác chuyền83%
So sánh
6Trận đấu4
9Ghi được5
7Thủng lưới7
1.5Bàn thắng mỗi trận1.25
4Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai3