Nhật Bản vs Paraguay
Tỷ số chung cuộc: Nhật Bản 2-2 Paraguay tại Friendlies, 10 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nhật Bản thắng 3, hòa 2, Paraguay thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Phong độ
- LDWWW Nhật Bản
- WDLLW Paraguay
- 20' 0-1 Miguel Almirón · Damián Bobadilla
- 26' Koki Ogawa · Kaishu Sano 1-1
- HT1-1
- 63' Ao Tanaka
- 64' 1-2 Diego Gómez · Juan Cáceres
- 66' ▲ Koki Saito ▼ Keito Nakamura
- 66' ▲ Daichi Kamada ▼ Takumi Minamino
- 69' ▲ Matías Galarza ▼ Diego Gómez
- 78' ▲ Shuto Machino ▼ Ao Tanaka
- 78' ▲ Yuki Soma ▼ Ritsu Doan
- 79' ▲ Hugo Cuenca ▼ Diego González
- 79' ▲ Ronaldo Martinez ▼ Antonio Sanabria
- 89' ▲ Joel Chima Fujita ▼ Kaishu Sano
- 89' ▲ Ayase Ueda ▼ Koki Ogawa
- 90'+4 Ayase Ueda · Junya Ito 2-2
- 90' ▲ Braian Ojeda ▼ Andrés Cubas
- 90' ▲ Alex Arce ▼ Miguel Almirón
- FT2-2
Đội hình
- 1Zion Suzuki 6.2
- 22Ayumu Seko 6.7
- 4Tsuyoshi Watanabe 6.6
- 25Junnosuke Suzuki 7.0
- 14Junya Ito ⇢ 7.9
- 21Kaishu Sano ⇢ ▼ 89' 7.2
- 17Ao Tanaka ▼ 78' 6.7
- 13Keito Nakamura ▼ 66' 6.7
- 10Ritsu Doan ▼ 78' 6.6
- 8Takumi Minamino ▼ 66' 6.7
- 19Koki Ogawa ⚽ ▼ 89' 7.3
Dự bị 15
- 15Daichi Kamada ▲ 66' 6.6
- 24Koki Saito ▲ 66' 6.2
- 9Shuto Machino ▲ 78' 6.3
- 7Yuki Soma ▲ 78' 6.7
- 6Joel Chima Fujita ▲ 89'
- 18Ayase Ueda ⚽ ▲ 89' 7.5
- 23Tomoki Hayakawa
- 12Keisuke Osako
- 5Yuto Nagatomo
- 2Daiki Hashioka
- 3Shogo Taniguchi
- 16Tomoya Ando
- 26Henry Heroki Mochizuki
- 20Takefusa Kubo
- 11Daizen Maeda
- 1Gatito Fernández 6.3
- 4Juan Cáceres ⇢ 7.5
- 15Gustavo Gómez 6.6
- 3Omar Alderete 6.9
- 6Junior Alonso 6.2
- 16Damián Bobadilla ⇢ 7.6
- 14Andrés Cubas ▼ 90' 6.9
- 7Diego González ▼ 79' 6.7
- 8Diego Gómez ⚽ ▼ 69' 7.3
- 10Miguel Almirón ⚽ ▼ 90' 7.3
- 9Antonio Sanabria ▼ 79' 6.2
Dự bị 14
- 23Matías Galarza ▲ 69' 6.5
- 19Hugo Cuenca ▲ 79' 6.2
- 21Ronaldo Martinez ▲ 79' 6.6
- 20Braian Ojeda ▲ 90'
- 18Alex Arce ▲ 90'
- 22Orlando Gill
- 12Juan Espínola
- 24Diego León
- 5Alexis Duarte
- 13Alan Benítez
- 2Gustavo Velázquez
- 25Lucas Romero
- 17Alejandro Romero
- 11Ángel Romero
Thống kê
01⚑6
⚑100
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm7
6Trúng đích2
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
6Phạt góc1
2Việt vị0
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Cứu thua4
518Chuyền bóng503
434Chuyền chính xác418
84%Chính xác chuyền83%
So sánh
6Trận đấu4
10Ghi được5
6Thủng lưới7
1.67Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai3