Mexico vs Nhật Bản
Tỷ số chung cuộc: Mexico 0-0 Nhật Bản tại Friendlies, 7 tháng 9, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Phong độ
- LDDLL Mexico
- LDWWW Nhật Bản
- 32' ▲ Erik Lira ▼ Edson Álvarez
- HT0-0
- 60' ▲ Hirving Lozano ▼ Alexis Vega
- 60' ▲ Hiroki Sekine ▼ Ko Itakura
- 61' ▲ Erick Sánchez ▼ Orbelín Pineda
- 61' ▲ Santiago Giménez ▼ Raúl Jiménez
- 61' ▲ Germán Berterame ▼ Roberto Alvarado
- 69' ▲ Junya Ito ▼ Takumi Minamino
- 69' ▲ Kaishu Sano ▼ Daichi Kamada
- 69' ▲ Daizen Maeda ▼ Takefusa Kubo
- 75' Tsuyoshi Watanabe
- 81' ▲ Carlos Rodríguez ▼ Marcel Ruíz
- 81' ▲ Yuito Suzuki ▼ Kaoru Mitoma
- 81' ▲ Shuto Machino ▼ Ritsu Doan
- 90'+2 César Montes
- 90'+1 César Montes
- FT0-0
Đội hình
- 1Luis Malagón 7.3
- 2Jorge Sánchez 7.2
- 3César Montes 6.9
- 5Johan Vásquez 6.9
- 23Jesús Gallardo 7.0
- 4Edson Álvarez ▼ 32' 6.9
- 14Marcel Ruíz ▼ 81' 7.2
- 25Roberto Alvarado ▼ 61' 6.6
- 17Orbelín Pineda ▼ 61' 6.9
- 10Alexis Vega ▼ 60' 6.6
- 9Raúl Jiménez ▼ 61' 6.9
Dự bị 13
- 6Erik Lira ▲ 32' 7.2
- 22Hirving Lozano ▲ 60' 6.6
- 18Erick Sánchez ▲ 61' 6.9
- 7Germán Berterame ▲ 61' 6.9
- 11Santiago Giménez ▲ 61' 6.5
- 8Carlos Rodríguez ▲ 81' 6.3
- 12Raúl Rangel
- 13Carlos Moreno
- 26Mateo Chávez
- 19Jesús Orozco
- 24Rodrigo Huescas
- 15Juan José Purata
- 16Diego Lainez
- 1Zion Suzuki 7.0
- 4Ko Itakura ▼ 60' 6.9
- 3Tsuyoshi Watanabe 7.5
- 22Ayumu Seko 7.3
- 10Ritsu Doan ▼ 81' 6.9
- 6Wataru Endo 6.6
- 15Daichi Kamada ▼ 69' 6.6
- 7Kaoru Mitoma ▼ 81' 7.0
- 20Takefusa Kubo ▼ 69' 7.5
- 8Takumi Minamino ▼ 69' 6.9
- 9Ayase Ueda 6.9
Dự bị 15
- 16Hiroki Sekine ▲ 60' 6.9
- 21Kaishu Sano ▲ 69' 6.6
- 14Junya Ito ▲ 69' 6.6
- 11Daizen Maeda ▲ 69' 6.2
- 13Yuito Suzuki ▲ 81' 6.6
- 18Shuto Machino ▲ 81' 6.6
- 23Tomoki Hayakawa
- 12Keisuke Osako
- 5Yuto Nagatomo
- 25Hayato Araki
- 2Yukinari Sugawara
- 17Joel Chima Fujita
- 26Henry Heroki Mochizuki
- 24Mao Hosoya
- 19Koki Ogawa
Thống kê
10⚑1
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm9
1Trúng đích2
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
1Phạt góc3
2Việt vị1
18Phạm lỗi20
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
481Chuyền bóng457
399Chuyền chính xác389
83%Chính xác chuyền85%
So sánh
8Trận đấu6
7Ghi được10
13Thủng lưới6
0.88Bàn thắng mỗi trận1.67
3Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai7