Hoa Kỳ
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
South Korea

Hoa Kỳ vs South Korea

Tỷ số chung cuộc: Hoa Kỳ 0-2 South Korea tại Friendlies, 6 tháng 9, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
DWWWL Hoa Kỳ
DLWWW South Korea
  1. 18' 0-1 Heung-min Son · Jae-sung Lee
  2. 43' 0-2 Dong-gyeong Lee · Heung-min Son
  3. HT0-2
  4. 50' Jun-Ho Bae Jae-sung Lee
  5. 62' Folarin Balogun Josh Sargent
  6. 62' Cristian Roldán Tyler Adams
  7. 62' Alexander Freeman Sergiño Dest
  8. 62' Chris Richards Timothy Weah
  9. 63' Hyun-gyu Oh Heung-min Son
  10. 63' Jens Castrop Jin-kyu Kim
  11. 64' Kang-in Lee Dong-gyeong Lee
  12. 71' Alejandro Zendejas Diego Luna
  13. 79' Jack McGlynn Sebastian Berhalter
  14. 81' Alejandro Zendejas
  15. 83' Tae-hyeon Kim Ju-sung Kim
  16. 83' Sang-bin Jeong Young-woo Seol
  17. FT0-2

Đội hình

Hoa Kỳ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mauricio Roberto Pochettino Trossero
  1. 1Matthew Freese 6.7
  2. 2Sergiño Dest ▼ 62' 6.2
  3. 15Tristan Blackmon 6.9
  4. 13Tim Ream 6.5
  5. 18Maximilian Arfsten 6.9
  6. 4Tyler Adams ▼ 62' 6.5
  7. 8Sebastian Berhalter ▼ 79' 7.0
  8. 10Christian Pulišić 7.2
  9. 7Diego Luna ▼ 71' 6.6
  10. 21Timothy Weah ▼ 62' 6.3
  11. 9Josh Sargent ▼ 62' 6.9

Dự bị 11

  1. 3Chris Richards ▲ 62' 6.9
  2. 16Alexander Freeman ▲ 62' 6.9
  3. 24Cristian Roldán ▲ 62' 6.7
  4. 20Folarin Balogun ▲ 62' 6.9
  5. 17Alejandro Zendejas ▲ 71' 7.0
  6. 6Jack McGlynn ▲ 79' 6.7
  7. 12Jonathan Klinsmann
  8. 22Roman Celentano
  9. 19Nathan Harriel
  10. 14Luca De La Torre
  11. 11Damion Downs
South Korea Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Myung-Bo Hong
  1. 21Hyeon-woo Jo 7.9
  2. 22Young-woo Seol ▼ 83' 6.9
  3. 3Han-Beom Lee 6.9
  4. 4Min-jae Kim 7.0
  5. 14Ju-sung Kim ▼ 83' 7.2
  6. 13Lee Tae-seok 6.9
  7. 11Dong-gyeong Lee ▼ 64' 7.6
  8. 24Jin-kyu Kim ▼ 83' 6.9
  9. 8Seung-Ho Paik 6.9
  10. 10Jae-sung Lee ▼ 50' 7.9
  11. 7Heung-min Son ▼ 63' 8.2

Dự bị 15

  1. 17Jun-Ho Bae ▲ 50' 6.3
  2. 23Jens Castrop ▲ 63' 6.7
  3. 19Hyun-gyu Oh ▲ 63' 7.2
  4. 18Kang-in Lee ▲ 64' 6.6
  5. 26Tae-hyeon Kim ▲ 83' 6.7
  6. 25Sang-bin Jeong ▲ 83' 6.3
  7. 1Seung-gyu Kim
  8. 12Bum-keun Song
  9. 2Myeong-jae Lee
  10. 15Moon-hwan Kim 7.0
  11. 16Jin-seob Park
  12. 20Byeon Jun-soo
  13. 5Yong Woo Park
  14. 6Min-woo Seo
  15. 9Se-hun Oh

Thống kê

016
300
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm5
5Trúng đích4
7Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
6Phạt góc3
1Việt vị0
8Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
572Chuyền bóng506
506Chuyền chính xác438
88%Chính xác chuyền87%

So sánh

10Trận đấu6
19Ghi được9
13Thủng lưới7
1.9Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu