Indonesia
6 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Chinese Taipei

Indonesia vs Chinese Taipei

Tỷ số chung cuộc: Indonesia 6-0 Chinese Taipei tại Friendlies, 5 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Indonesia thắng 3, hòa 0, Chinese Taipei thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
DWWLD Indonesia
DLLWL Chinese Taipei
  1. 4' Jordi Amat · Beckham Putra Nugraha 1-0
  2. 23' Chao Ming-hsiuphản lưới 2-0
  3. 33' Marc Klok · Egy Maulana Vikri 3-0
  4. 38' Eliano Reijnders 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' Sandy Walsh Yakob Sayuri
  7. 46' Pei-Lun Wei Tu Shao-chieh
  8. 46' Kuo Po-Wei Chih-Hsuan Lin
  9. 57' Wei-Chieh Lin Ko-Chi Yao
  10. 58' Ramadhan Sananta 5-0
  11. 61' Sandy Walsh 6-0
  12. 65' Mauro Zijlstra Ramadhan Sananta
  13. 65' Marselino Ferdinan Egy Maulana Vikri
  14. 65' Thom Haye Nathan Tjoe-A-On
  15. 68' Chen Ting-yang Shao-Chi Fong
  16. 68' Tai-Yuan Chang Meng-Cheng Tsai
  17. 72' Jordi Amat
  18. 72' Wei-Chieh Lin
  19. 81' Stefano Lilipaly Eliano Reijnders
  20. 82' Wu Yu-fan Yu Chia Huang
  21. FT6-0

Đội hình

Indonesia Sơ đồ: 4-5-1
  1. 1Emil Audero
  2. 2Yakob Sayuri ▼ 46'
  3. 4Jordi Amat
  4. 5Rizky Ridho
  5. 22Nathan Tjoe-A-On ▼ 65'
  6. 10Egy Maulana Vikri ▼ 65'
  7. 24Eliano Reijnders ▼ 81'
  8. 18Marc Klok
  9. 20Shayne Pattynama
  10. 25Beckham Putra Nugraha
  11. 9Ramadhan Sananta ▼ 65'

Dự bị 11

  1. 6Sandy Walsh ▲ 46'
  2. 19Thom Haye ▲ 65'
  3. 13Mauro Zijlstra ▲ 65'
  4. 7Marselino Ferdinan ▲ 65'
  5. 8Stefano Lilipaly ▲ 81'
  6. 16Nadeo Argawinata
  7. 12Ernando Ari
  8. 23Justin Hubner
  9. 21Dean James
  10. 14Joey Pelupessy
  11. 15Miliano Jonathans
Chinese Taipei Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Gary John White
  1. 1Huang Chiu Lin
  2. 17Chih-Hsuan Lin ▼ 46'
  3. 15Tzu-Ming Huang
  4. 6Chao Ming-hsiu
  5. 27Shao-Chi Fong ▼ 68'
  6. 24Ko-Chi Yao ▼ 57'
  7. 9Meng-Cheng Tsai ▼ 68'
  8. 28Tu Shao-chieh ▼ 46'
  9. 26Chih-Yu Kung
  10. 18Yu Chia Huang ▼ 82'
  11. 11Benchy Estama

Dự bị 11

  1. 23Pei-Lun Wei ▲ 46'
  2. 14Kuo Po-Wei ▲ 46'
  3. 10Wei-Chieh Lin ▲ 57'
  4. 4Chen Ting-yang ▲ 68'
  5. 7Tai-Yuan Chang ▲ 68'
  6. 19Wu Yu-fan ▲ 82'
  7. 12Hsuan Tuan
  8. 35Odo Jacobs
  9. 5Wang Ruei
  10. 8Ming-Wei Lin
  11. 20Yeh Ching-chun

Thống kê

01
10

So sánh

6Trận đấu1
15Ghi được0
5Thủng lưới6
2.5Bàn thắng mỗi trận0
3Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn1
8Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu