Úc
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
New Zealand

Úc vs New Zealand

Tỷ số chung cuộc: Úc 1-0 New Zealand tại Friendlies, 5 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Úc thắng 5, hòa 0, New Zealand thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
WWLLL Úc
LLDLL New Zealand
  1. 32' Francis De Vries
  2. HT0-0
  3. 46' Aiden O'Neill Patrick Yazbek
  4. 46' Lewis Miller Samuel Silvera
  5. 63' Kosta Barbarouses Chris Wood
  6. 63' Callan Elliot Tim Payne
  7. 64' Alex Rufer Ryan Thomas
  8. 70' Benjamin Old Elijah Just
  9. 70' James McGarry Francis De Vries
  10. 74' Nestory Irankunda Connor Metcalfe
  11. 74' Nicolas Milanović Ajdin Hrustić
  12. 74' Mohamed Touré Martin Boyle
  13. 75' Finn Surman Sarpreet Singh
  14. 85' Maximilien Balard Ryan Teague
  15. 87' Maximilien Balard · Mohamed Touré 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Úc Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Anthony Popović
  1. 12Paul Izzo 7.7
  2. 20Samuel Silvera ▼ 46' 6.3
  3. 23Alessandro Circati 7.5
  4. 2Miloš Degenek 7.3
  5. 21Cameron Burgess 7.9
  6. 5Jordan Bos 7.5
  7. 10Ajdin Hrustić ▼ 74' 6.9
  8. 19Patrick Yazbek ▼ 46' 6.6
  9. 17Ryan Teague ▼ 85' 6.9
  10. 8Connor Metcalfe ▼ 74' 6.2
  11. 6Martin Boyle ▼ 74' 6.5

Dự bị 12

  1. 3Lewis Miller ▲ 46' 6.9
  2. 13Aiden O'Neill ▲ 46' 6.9
  3. 7Nicolas Milanović ▲ 74' 6.7
  4. 9Mohamed Touré ▲ 74' 6.6
  5. 14Nestory Irankunda ▲ 74' 6.9
  6. 16Maximilien Balard ▲ 85' 7.5
  7. 1Tom Glover
  8. 18Joe Gauci
  9. 22Jack Iredale
  10. 25Hayden Matthews
  11. 4Kye Rowles
  12. 11Adrian Segecic
New Zealand Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Darren Shaun Bazeley
  1. 1Max Crocombe 6.5
  2. 2Tim Payne ▼ 63' 6.3
  3. 5Michael Boxall 7.0
  4. 4Tyler Bindon 6.3
  5. 3Francis De Vries ▼ 70' 6.9
  6. 23Ryan Thomas ▼ 64' 7.3
  7. 6Joe Bell 6.3
  8. 10Sarpreet Singh ▼ 75' 7.3
  9. 20Callum McCowatt 6.9
  10. 9Chris Wood ▼ 63' 6.3
  11. 11Elijah Just ▼ 70' 6.9

Dự bị 11

  1. 21Callan Elliot ▲ 63' 6.5
  2. 17Kosta Barbarouses ▲ 63' 6.3
  3. 16Alex Rufer ▲ 64' 6.6
  4. 15James McGarry ▲ 70' 6.9
  5. 19Benjamin Old ▲ 70' 6.3
  6. 14Finn Surman ▲ 75' 6.3
  7. 12Henry Gray
  8. 22Oliver Sail
  9. 18Logan Rogerson
  10. 7Jesse Randall
  11. 24Luke Brooke-Smith

Thống kê

002
510
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm9
3Trúng đích4
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
2Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
470Chuyền bóng558
390Chuyền chính xác462
83%Chính xác chuyền83%

So sánh

6Trận đấu8
6Ghi được5
7Thủng lưới12
1Bàn thắng mỗi trận0.63
2Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu