Nga
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nigeria

Nga vs Nigeria

Tỷ số chung cuộc: Nga 1-1 Nigeria tại Friendlies, 6 tháng 6, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Stadion Luzhniki, Moskva
Phong độ
WWWDL Nga
LWDDL Nigeria
  1. 19' Maksim Osipenko
  2. 27' Semi Ajayiphản lưới 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Lechi Sadulaev Andrey Mostovoy
  5. 55' Bruno Onyemaechi
  6. 61' Yaroslav Gladyshev Maksim Glushenkov
  7. 61' Dmitriy Barinov Anton Miranchuk
  8. 61' Tolu Arokodare Victor Okoh Boniface
  9. 68' Ivan Sergeev Nikolay Komlichenko
  10. 68' Arsen Adamov Ilya Vakhaniya
  11. 71' 1-1 Tolu Arokodare
  12. 76' Olakunle Olusegun Christantus Uche
  13. 84' Daniil Glebov
  14. 86' Matvey Kislyak Daniil Glebov
  15. 90'+5 Aleksey Batrakov
  16. 90' Igoh Ogbu Fisayo Dele-Bashiru
  17. FT1-1

Đội hình

Nga Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Cherchesov
  1. 39Matvey Safonov 6.6
  2. 30Ilya Vakhaniya ▼ 68' 6.9
  3. 22Viktor Melekhin 7.2
  4. 5Maksim Osipenko 6.9
  5. 4Danil Krugovoy 7.9
  6. 15Daniil Glebov ▼ 86' 6.3
  7. 67Maksim Glushenkov ▼ 61' 7.2
  8. 17Aleksey Batrakov 7.2
  9. 8Anton Miranchuk ▼ 61' 6.9
  10. 10Andrey Mostovoy ▼ 46' 6.3
  11. 9Nikolay Komlichenko ▼ 68' 6.6

Dự bị 15

  1. 20Lechi Sadulaev ▲ 46' 6.3
  2. 6Dmitriy Barinov ▲ 61' 6.2
  3. 21Yaroslav Gladyshev ▲ 61' 6.3
  4. 2Arsen Adamov ▲ 68' 6.9
  5. 13Ivan Sergeev ▲ 68' 6.3
  6. 18Matvey Kislyak ▲ 86' 6.7
  7. 16Andrey Lunev
  8. 1Aleksandr Maksimenko
  9. 23Yuri Gorshkov
  10. 19Valentin Paltsev
  11. 14Turpal-Ali Ibishev
  12. 3Dzhamalutdin Abdulkadyrov
  13. 25Danil Prutsev
  14. 7Kirill Shchetinin
  15. 11Sergey Pinyaev
Nigeria Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: É. Chelle
  1. 1Maduka Okoye 6.6
  2. 12Bright Osayi-Samuel 6.3
  3. 5William Troost-Ekong 6.9
  4. 6Semi Ajayi 6.3
  5. 13Bruno Onyemaechi 6.7
  6. 20Raphael Onyedika 7.5
  7. 8Frank Onyeka 7.3
  8. 14Fisayo Dele-Bashiru ▼ 90' 6.6
  9. 7Christantus Uche ▼ 76' 6.5
  10. 15Moses Simon 6.5
  11. 22Victor Okoh Boniface ▼ 61' 6.7

Dự bị 9

  1. 10Tolu Arokodare ▲ 61' 7.3
  2. 11Olakunle Olusegun ▲ 76' 6.3
  3. 3Igoh Ogbu ▲ 90'
  4. 16Amas Obasogie
  5. 2Ismaila Sodiq
  6. 17Benjamin Fredrick
  7. 4Papa Daniel
  8. 24Isaac Saviour
  9. 18Alimi Sikiru

Thống kê

034
410
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm6
2Trúng đích4
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
4Phạt góc4
1Việt vị3
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
497Chuyền bóng367
435Chuyền chính xác300
88%Chính xác chuyền82%

So sánh

10Trận đấu9
25Ghi được12
7Thủng lưới9
2.5Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu