Rep. Of Ireland vs Senegal
Tỷ số chung cuộc: Rep. Of Ireland 1-1 Senegal tại Friendlies, 6 tháng 6, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Sân vận động
- Aviva Stadium, Dublin
- Phong độ
- LWWDD Rep. Of Ireland
- LLLLW Senegal
- 21' Kasey McAteer 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ Evan Ferguson ▼ Jack Taylor
- 63' ▲ Ismaïla Sarr ▼ Abdallah Sima
- 63' ▲ Lamine Camara ▼ Krépin Diatta
- 67' ▲ Jake O'Brien ▼ Ryan Manning
- 67' ▲ Killian Phillips ▼ Matt Doherty
- 77' ▲ Cherif Ndiaye ▼ Boulaye Dia
- 77' ▲ Cheick Tidiane Sabaly ▼ Mamadou Lamine Camara
- 81' ▲ Andrew Moran ▼ Will Smallbone
- 81' ▲ Festy Ebosele ▼ Kasey McAteer
- 82' 1-1 Ismaïla Sarr
- 85' ▲ Liam Scales ▼ Robbie Brady
- 85' ▲ El Hadji Malick Diouf ▼ Ismail Jakobs
- 90'+2 Adam Idah
- 90'+2 Cherif Ndiaye
- FT1-1
Đội hình
- 1Caoimhin Kelleher 6.9
- 2Matt Doherty ▼ 67' 6.6
- 22Nathan Collins 6.9
- 4Dara O'Shea 7.3
- 17Kasey McAteer ⚽ ▼ 81' 7.2
- 6Will Smallbone ▼ 81' 7.3
- 8Jason Knight 6.9
- 11Robbie Brady ▼ 85' 7.2
- 19Jack Taylor ▼ 58' 6.6
- 3Ryan Manning ▼ 67' 6.9
- 10Adam Idah 6.3
Dự bị 12
- 9Evan Ferguson ▲ 58' 6.3
- 5Jake O'Brien ▲ 67' 6.5
- 24Killian Phillips ▲ 67' 6.6
- 18Festy Ebosele ▲ 81' 6.2
- 14Andrew Moran ▲ 81' 6.2
- 15Liam Scales ▲ 85' 6.7
- 16Max O'Leary
- 23Josh Keeley
- 12Andrew Omobamidele
- 20Joshua Honohan
- 21John Patrick
- 7Troy Parrott
- 1Yehvann Diouf 7.2
- 24Antoine Mendy 6.9
- 4Abdoulaye Seck 7.5
- 22Abdou Diallo 7.3
- 14Ismail Jakobs ▼ 85' 6.9
- 2Mamadou Lamine Camara ▼ 77' 6.7
- 21Abdallah Sima ▼ 63' 6.6
- 15Krépin Diatta ▼ 63' 7.0
- 6Habib Diarra 6.6
- 13Iliman Ndiaye 7.3
- 9Boulaye Dia ▼ 77' 6.9
Dự bị 13
- 8Lamine Camara ▲ 63' 6.6
- 18Ismaïla Sarr ⚽ ▲ 63' 7.2
- 10Cheick Tidiane Sabaly ▲ 77' 6.9
- 12Cherif Ndiaye ▲ 77' 6.9
- 25El Hadji Malick Diouf ▲ 85' 6.6
- 16Edouard Mendy
- 23Mory Diaw
- 3Kalidou Koulibaly
- 5Idrissa Gueye
- 17Cheikh Niasse
- 26Pape Gueye
- 7Nicolas Jackson
- 20Idrissa Gueye
Thống kê
01⚑8
⚑510
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm12
3Trúng đích4
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
8Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
338Chuyền bóng454
272Chuyền chính xác402
80%Chính xác chuyền89%
So sánh
2Trận đấu14
1Ghi được25
1Thủng lưới11
0.5Bàn thắng mỗi trận1.79
1Giữ sạch lưới7
0Trên 2.5 bàn6
0Hiệp hai14