Hungary vs Thụy Điển
Tỷ số chung cuộc: Hungary 0-2 Thụy Điển tại Friendlies, 6 tháng 6, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Sân vận động
- Puskás Aréna, Budapest
- Phong độ
- DLLLW Hungary
- WLWWW Thụy Điển
- 37' Yasin Ayari
- 40' Ken Sema
- HT0-0
- 48' Zsolt Nagy
- 48' 0-1 Benjamin Nygren · Hjalmar Ekdal
- 60' ▲ Alex Tóth ▼ Dániel Gazdag
- 61' ▲ Áron Csongvai ▼ Bence Dárdai
- 63' ▲ Daniel Svensson ▼ Ken Sema
- 63' ▲ Alexander Bernhardsson ▼ Emil Holm
- 65' 0-2 Yasin Ayari
- 71' ▲ Kevin Csoboth ▼ Bendegúz Bolla
- 79' ▲ Tamás Nikitscher ▼ Dominik Szoboszlai
- 79' ▲ Gábor Szalai ▼ Márton Dárdai
- 79' ▲ Loic Négo ▼ Botond Balogh
- 80' Hjalmar Ekdal
- FT0-2
Đội hình
- 1Dénes Dibusz 6.2
- 3Botond Balogh ▼ 79' 6.3
- 6Willi Orbán 7.3
- 15Márton Dárdai ▼ 79' 6.2
- 14Bendegúz Bolla ▼ 71' 7.0
- 24Bence Dárdai ▼ 61' 6.7
- 13András Schäfer 7.3
- 18Zsolt Nagy 7.0
- 10Dominik Szoboszlai ▼ 79' 7.9
- 20Roland Sallai 6.2
- 16Dániel Gazdag ▼ 60' 7.0
Dự bị 12
- 21Alex Tóth ▲ 60' 7.5
- 25Áron Csongvai ▲ 61' 6.7
- 23Kevin Csoboth ▲ 71' 6.7
- 7Loic Négo ▲ 79' 6.6
- 5Gábor Szalai ▲ 79' 6.7
- 8Tamás Nikitscher ▲ 79' 7.0
- 12Balázs Tóth
- 22Péter Szappanos
- 2Attila Osváth
- 4Attila Mocsi
- 17Callum Styles
- 26Milán Vitális
- 1Robin Olsen 7.9
- 2Hjalmar Ekdal ⇢ 7.3
- 4Isak Hien 7.3
- 5Gabriel Gudmundsson 7.2
- 7Emil Holm ▼ 63' 6.3
- 20Hugo Larsson 7.2
- 14Anton Salétros 6.6
- 18Yasin Ayari ⚽ 7.9
- 13Ken Sema ▼ 63' 6.2
- 10Benjamin Nygren ⚽ 7.9
- 11Anthony Elanga 6.3
Dự bị 13
- 8Daniel Svensson ▲ 63' 6.5
- 22Alexander Bernhardsson ▲ 63' 6.7
- 12Viktor Johansson
- 23Kristoffer Nordfeldt
- 6Samuel Dahl
- 25Axel Norén
- 24Victor Eriksson
- 15John Mellberg
- 17Momodou Sonko
- 21Besfort Zeneli
- 19Hugo Bolin
- 16Jesper Karlström
- 26Jordan Larsson
Thống kê
01⚑5
⚑830
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm13
5Trúng đích6
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
5Phạt góc8
1Việt vị2
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
394Chuyền bóng461
314Chuyền chính xác389
80%Chính xác chuyền84%
So sánh
2Trận đấu4
2Ghi được11
3Thủng lưới5
1Bàn thắng mỗi trận2.75
0Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn2
0Hiệp hai7