Campuchia
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tajikistan

Campuchia vs Tajikistan

Tỷ số chung cuộc: Campuchia 1-2 Tajikistan tại Friendlies, 5 tháng 6, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 3
Sân vận động
Olympic Stadium, Phnom Penh
Phong độ
DLLWL Campuchia
LWWLW Tajikistan
  1. 44' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 46' R. Min S. In
  4. 46' S. Samiev S. Boboev
  5. 46' E. Pandzhshanbe F. Olimzoda
  6. 46' A. Dzhuraboev S. Elmurodov
  7. 51' 0-1 S. Samiev
  8. 59' P. Umarbaev A. Burizod
  9. 63' 0-2 E. Pandzhshanbe
  10. 65' S. Chou S. Kim
  11. 65' C. Sieng T. Sa
  12. 65' V. Im S. Bong
  13. 71' R. Min 1-2
  14. 81' M. Karimov S. Kurbonov
  15. 83' P. Sokha S. Sin
  16. 90'+2 Yellow Card
  17. FT1-2

Đội hình

Campuchia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Gyotoku
  1. 21Dara Vireak
  2. 13Saret Krya
  3. 12Leng Nora
  4. 4Mohammed Faeez Khan
  5. 19Sokyuth Kim ▼ 65'
  6. 6In Sodavid
  7. 15Bong Samuel
  8. 19Sin Sovannmakara
  9. 8Nhean Sosidan
  10. 10Hav Soknet
  11. 17Sa Ty

Dự bị 12

  1. 1Um Vichet
  2. 22Reth Ly Heng
  3. 5Hout Vanneth
  4. 2Phat Sokha ▲ 83'
  5. 18Sovann Ouk
  6. 3Im Vakhim
  7. 24Sinti Chou ▲ 65'
  8. 7Lim Pisoth
  9. 14Sin Kakada
  10. 11Khoan Soben
  11. 23Min Ratanak
  12. 9Sieng Chanthea
Tajikistan Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Shekiladze
  1. 1Oleg Baklov
  2. 5Manuchekhr Safarov
  3. 4Sodikdzhon Kurbonov ▼ 81'
  4. 2Zoir Dzhuraboev
  5. 3Tabrez Islomov
  6. 18Shuhrat Elmurodov ▼ 46'
  7. 14Sheriddin Boboev ▼ 46'
  8. 20Fatkhullo Olimzoda ▼ 46'
  9. 10Mukhammad Burizod
  10. 13Amadoni Kamolov
  11. 15Shervoni Mabatshoev

Thống kê

00
20

So sánh

8Trận đấu2
10Ghi được2
17Thủng lưới6
1.25Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu