Thái Lan
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ấn Độ

Thái Lan vs Ấn Độ

Tỷ số chung cuộc: Thái Lan 2-0 Ấn Độ tại Friendlies, 4 tháng 6, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Thammasat Stadium, Pathum Thani
Phong độ
WWLLD Thái Lan
DDWLW Ấn Độ
  1. 8' Ben Davis · Korawich Tasa 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Elias Dolah Songwut Kraikruan
  4. 46' Suresh Singh Wangjam Apuia
  5. 57' Jaroensak Wonggorn Korawich Tasa
  6. 59' Poramet Arjvirai · Ben Davis 2-0
  7. 63' Worachit Kanitsribumphen Ben Davis
  8. 63' Airfan Doloh Chanon Tamma
  9. 67' Nikhil Prabhu Ayush Dev Chhetri
  10. 67' Lallianzuala Chhangte Manvir Singh
  11. 74' Shinnaphat Lee Oh Marco Ballini
  12. 75' Peeradol Chamratsamee Kakana Khamyok
  13. 77' Brandon Fernandes Sunil Chhetri
  14. 81' Suhail Ahmed Bhatt Ashique Kuruniyan
  15. 81' Boris Singh Ashish Rai
  16. 90'+6 Worachit Kanitsribumphen
  17. FT2-0

Đội hình

Thái Lan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Ishii
  1. 20Saranon Anuin 7.5
  2. 19Santipharp Chan-ngom 7.2
  3. 6Songwut Kraikruan ▼ 46' 6.7
  4. 3Marco Ballini ▼ 74' 6.9
  5. 2Chanon Tamma ▼ 63' 6.3
  6. 10Ben Davis ▼ 63' 8.0
  7. 16Phitiwat Sukjitthammakul 7.0
  8. 14Kakana Khamyok ▼ 75' 6.7
  9. 15Korawich Tasa ▼ 57' 7.0
  10. 11Poramet Arjvirai 7.3
  11. 7Channarong Promsrikaew 7.2

Dự bị 12

  1. 4Elias Dolah ▲ 46' 7.2
  2. 13Jaroensak Wonggorn ▲ 57' 6.7
  3. 22Worachit Kanitsribumphen ▲ 63' 7.0
  4. 12Airfan Doloh ▲ 63' 6.6
  5. 5Shinnaphat Lee Oh ▲ 74' 6.9
  6. 8Peeradol Chamratsamee ▲ 75' 6.9
  7. 23Kampol Pathomakkakul
  8. 1Patiwat Khammai
  9. 21Suphanan Bureerat
  10. 18Chanathip Songkrasin
  11. 17Ekanit Panya
  12. 9Supachai Chaided
Ấn Độ Sơ đồ: 4-4-2
  1. 1Vishal Kaith 6.0
  2. 24Ashish Rai ▼ 81' 6.5
  3. 5Sandesh Jhingan 7.0
  4. 4Anwar Ali 7.2
  5. 25Tekcham Abhishek Singh 6.5
  6. 9Manvir Singh ▼ 67' 6.9
  7. 18Apuia ▼ 46' 6.9
  8. 14Ayush Dev Chhetri ▼ 67' 6.9
  9. 7Liston Colaco 7.2
  10. 22Ashique Kuruniyan ▼ 81' 7.3
  11. 11Sunil Chhetri ▼ 77' 6.7

Dự bị 12

  1. 8Suresh Singh Wangjam ▲ 46' 6.6
  2. 20Nikhil Prabhu ▲ 67' 6.9
  3. 17Lallianzuala Chhangte ▲ 67' 5.9
  4. 16Brandon Fernandes ▲ 77' 7.0
  5. 21Boris Singh ▲ 81' 6.7
  6. 19Suhail Ahmed Bhatt ▲ 81' 6.6
  7. 23Amrinder Singh
  8. 13Gurmeet Singh
  9. 2Rahul Bheke
  10. 6Mehtab Singh 6.9
  11. 12Roshan Singh
  12. 15Udanta Singh Kumam

Thống kê

012
800
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm19
3Trúng đích3
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn9
2Phạt góc8
3Việt vị2
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
411Chuyền bóng411
336Chuyền chính xác338
82%Chính xác chuyền82%

So sánh

11Trận đấu3
23Ghi được9
9Thủng lưới3
2.09Bàn thắng mỗi trận3
6Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn2
13Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu