Bangladesh
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bhutan

Bangladesh vs Bhutan

Tỷ số chung cuộc: Bangladesh 2-0 Bhutan tại Friendlies, 4 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bangladesh thắng 5, hòa 1, Bhutan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 3
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Phong độ
LWWDD Bangladesh
LLWLL Bhutan
  1. 6' Hamza Choudhury · Jamal Bhuyan 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' Sohel Rana 2-0
  4. 60' Al-Amin Rakib Hossain
  5. 60' Mohammed Fahim Fahamedul Islam
  6. 66' Shakil Ahad Topu Tariq Kazi
  7. 67' Jetsuen Dorji Kinga Wangchuk
  8. 67' Bikash Pradhan Tshelthrim Namgyel
  9. 80' Jigme Namgyal Nima Wangdi
  10. FT2-0

Đội hình

Bangladesh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Javier Cabrera
  1. 13Mitul Marma
  2. 25Md Taj Uddin
  3. 14Tariq Kazi ▼ 66'
  4. 4Topu Barman
  5. 22Saad Uddin
  6. 17Sohel Rana
  7. 8Hamza Choudhury
  8. 21Syed Shah Quazem Kirmine
  9. 6Jamal Bhuyan
  10. 16Fahamedul Islam ▼ 60'
  11. 10Rakib Hossain ▼ 60'

Dự bị 14

  1. 11Mohammed Fahim ▲ 60'
  2. 15Al-Amin ▲ 60'
  3. 2Shakil Ahad Topu ▲ 66'
  4. 1Mehedi Hasan Srabon
  5. 12Hossain Sujon
  6. 3Rahmat Mia
  7. 18Isa Faysal
  8. 24Jahid Hasan Shanta
  9. 5Mohammad Ridoy
  10. 7Shekh Morsalin
  11. 19Mohammad Ibrahim
  12. 20Mojibur Rahman Jony
  13. 9Shahriar Emon
  14. 26Sumon Reza
Bhutan Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Nakamura
  1. 20Zangpo Gyaltshen
  2. 2Yeshey Gyeltshen
  3. 4Norbu Tenzin
  4. 9Tenzin Dorji
  5. 15Nima Wangdi ▼ 80'
  6. 16Tshelthrim Namgyel ▼ 67'
  7. 8Yeshi Wangchuk
  8. 6Jignam Seltob Dorji
  9. 12Pema Zangpo
  10. 14Dawa Tshering I
  11. 11Kinga Wangchuk ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 23Bikash Pradhan ▲ 67'
  2. 13Jetsuen Dorji ▲ 67'
  3. 19Jigme Namgyal ▲ 80'
  4. 21Tobgay
  5. 1Dendup Namgyel
  6. 3Sherub Dorji
  7. Yeshi Dorji
  8. 18Tobden Kinzang Tashi
  9. 10Orgyen Wangchuk Tshering
  10. 17Kelzang Jigme
  11. 22Kingzang Tenzin
  12. 7Rinzin Dorji

Thống kê

005
300
50%Kiểm soát bóng50%
6Trúng đích0
11Chệch đích4
5Phạt góc3
2Việt vị2
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

So sánh

3Trận đấu2
4Ghi được1
2Thủng lưới8
1.33Bàn thắng mỗi trận0.5
2Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn1
3Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu