Nga
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Zambia

Nga vs Zambia

Tỷ số chung cuộc: Nga 5-0 Zambia tại Friendlies, 25 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
VTB Arena, Moskva
Phong độ
WWWDL Nga
WLLLL Zambia
  1. 8' Maksim Glushenkov · Danil Krugovoy 1-0
  2. 44' Ilya Vakhaniya 2-0
  3. HT2-0
  4. 53' Maksim Glushenkov · Ilya Vakhaniya 3-0
  5. 58' Maksim Glushenkov · Andrey Mostovoy 4-0
  6. 58' Zelimkhan Bakaev Maksim Glushenkov
  7. 59' Aleksey Batrakov Ivan Komarov
  8. 61' Edward Chilufya Clatous Chama
  9. 63' Tamerlan Musaev Nikolay Komlichenko
  10. 63' Ruslan Litvinov Igor Diveev
  11. 63' Matvey Kislyak Aleksandr Chernikov
  12. 66' Dominic Kanda Kelvin Kapumbu
  13. 73' Aleksey Batrakov 5-0
  14. 77' Lechi Sadulaev Andrey Mostovoy
  15. 78' Songa Chipyoka Kennedy Musonda
  16. 78' Dominic Chanda Kebson Kamanga
  17. FT5-0

Đội hình

Nga Sơ đồ: 4-3-3
  1. 1Aleksandr Maksimenko 6.9
  2. 30Ilya Vakhaniya 8.9
  3. 3Igor Diveev ▼ 63' 7.0
  4. 5Maksim Osipenko 7.5
  5. 4Danil Krugovoy 7.9
  6. 18Ivan Komarov ▼ 59' 7.3
  7. 26Aleksandr Chernikov ▼ 63' 6.9
  8. 8Anton Miranchuk 7.6
  9. 17Maksim Glushenkov ⚽3 ▼ 58' 10.0
  10. 9Nikolay Komlichenko ▼ 63' 6.7
  11. 10Andrey Mostovoy ▼ 77' 7.2

Dự bị 13

  1. 7Zelimkhan Bakaev ▲ 58' 6.3
  2. 28Aleksey Batrakov ▲ 59' 7.7
  3. 15Matvey Kislyak ▲ 63' 7.0
  4. 19Ruslan Litvinov ▲ 63' 6.7
  5. 11Tamerlan Musaev ▲ 63' 6.9
  6. 20Lechi Sadulaev ▲ 77' 6.6
  7. 16Stanislav Agkatsev
  8. 31Evgeni Staver
  9. 14Turpal-Ali Ibishev
  10. 21Arsen Adamov
  11. 23Yuri Gorshkov
  12. 24Aleksandr Silyanov
  13. 25Danil Prutsev
Zambia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Avraham Grant
  1. 1Toaster Nsabata 5.3
  2. 3Bendecit Chapeshi 6.5
  3. 4Gift Prosper Mphande 5.9
  4. 14Kabaso Chongo 6.6
  5. 2Kebson Kamanga ▼ 78' 6.0
  6. 15Kelvin Kapumbu ▼ 66' 6.7
  7. 11Joseph Sabobo 6.6
  8. 5Miguel Changa Chaiwa 6.6
  9. 10Kings Kangwa 6.0
  10. 17Clatous Chama ▼ 61' 6.2
  11. 19Kennedy Musonda ▼ 78' 6.7

Dự bị 7

  1. 7Edward Chilufya ▲ 61' 6.3
  2. 6Dominic Kanda ▲ 66' 6.3
  3. 21Dominic Chanda ▲ 78' 6.3
  4. 8Songa Chipyoka ▲ 78' 6.6
  5. 18Charles Kalumba
  6. 16Victor Chabu
  7. 12Wilson Chisala

Thống kê

003
200
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm3
9Trúng đích0
7Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi5
0Cứu thua4
528Chuyền bóng419
468Chuyền chính xác345
89%Chính xác chuyền82%

So sánh

10Trận đấu10
25Ghi được10
7Thủng lưới17
2.5Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu