Hoa Kỳ vs Venezuela
Tỷ số chung cuộc: Hoa Kỳ 3-1 Venezuela tại Friendlies, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hoa Kỳ thắng 1, hòa 1, Venezuela thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Sân vận động
- Chase Stadium, Fort Lauderdale, Florida
- Phong độ
- DWWWL Hoa Kỳ
- DLLWL Venezuela
- 3' Matko Miljevic11mhỏng 11m
- 18' Benjamin Cremaschi
- 37' Jack McGlynn · Caden Clark 1-0
- 39' Patrick Agyemang · Matko Miljevic 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Jorge Yriarte ▼ Daniel Pereira
- 46' ▲ Edson Tortolero ▼ Jovanny Bolívar
- 60' ▲ Thomas Gutiérrez ▼ Francisco La Mantía
- 60' ▲ Maurice Cova ▼ Juanpi Añor
- 60' ▲ Saúl Guarirapa ▼ Jan Hurtado
- 64' Matko Miljevic · Jack McGlynn 3-0
- 65' ▲ Diego Luna ▼ Matko Miljevic
- 65' ▲ DeJuan Jones ▼ Maximilian Arfsten
- 65' ▲ Brian White ▼ Patrick Agyemang
- 65' ▲ Emeka Eneli ▼ Benjamin Cremaschi
- 68' 3-1 Jorge Yriarte · Edson Tortolero
- 73' ▲ Indiana Vassilev ▼ Brian Gutierrez
- 85' ▲ Erickson Gallardo ▼ Bryant Ortega
- 88' ▲ Walker Zimmerman ▼ George Campbell
- 90'+4 Shaq Moore
- FT3-1
Đội hình
- 1Patrick Schulte 6.3
- 18Shaq Moore 6.3
- 20George Campbell ▼ 88' 6.9
- 12Miles Robinson 7.2
- 15Maximilian Arfsten ▼ 65' 6.7
- 6Benjamin Cremaschi ▼ 65' 6.7
- 16Jack McGlynn ⚽ ⇢ 8.9
- 23Caden Clark ⇢ 7.0
- 11Matko Miljevic ⚽ ⇢ ▼ 65' 8.2
- 17Brian Gutierrez ▼ 73' 6.3
- 7Patrick Agyemang ⚽ ▼ 65' 7.0
Dự bị 9
- 5DeJuan Jones ▲ 65' 6.7
- 14Emeka Eneli ▲ 65' 6.5
- 10Diego Luna ▲ 65' 6.6
- 8Brian White ▲ 65' 6.2
- 19Indiana Vassilev ▲ 73' 7.0
- 3Walker Zimmerman ▲ 88'
- 21Matthew Freese
- 22Zack Steffen
- 13Tim Ream
- 1Wuilker Faríñez 7.7
- 16Roberto Rosales 6.2
- 2Carlos Vivas 6.2
- 14Francisco La Mantía ▼ 60' 6.7
- 3Anthony Graterol 6.3
- 10Juanpi Añor ▼ 60' 6.9
- 6Bryant Ortega ▼ 85' 6.9
- 15Daniel Pereira ▼ 46' 7.0
- 21Gleiker Mendoza 7.2
- 9Jan Hurtado ▼ 60' 6.7
- 11Jovanny Bolívar ▼ 46' 6.6
Dự bị 11
- 19Jorge Yriarte ⚽ ▲ 46' 7.6
- 18Edson Tortolero ▲ 46' 7.2
- 4Thomas Gutiérrez ▲ 60' 6.3
- 8Maurice Cova ▲ 60' 6.3
- 20Saúl Guarirapa ▲ 60' 6.3
- 7Erickson Gallardo ▲ 85' 6.2
- 12Javier Otero
- 13Carlos Rojas
- 5Júnior Moreno
- 17Moises Tablante
- 23Bryan Castillo
Thống kê
02⚑8
⚑400
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm11
10Trúng đích3
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
8Phạt góc4
1Việt vị2
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
2Cứu thua6
608Chuyền bóng307
547Chuyền chính xác241
90%Chính xác chuyền79%
So sánh
10Trận đấu4
19Ghi được2
13Thủng lưới6
1.9Bàn thắng mỗi trận0.5
2Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn1
8Hiệp hai1