Thái Lan vs Li-băng
Tỷ số chung cuộc: Thái Lan 0-0 Li-băng tại Friendlies, 14 tháng 11, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Sân vận động
- Thammasat Stadium, Pathum Thani
- Phong độ
- WWLLD Thái Lan
- WWLWD Li-băng
- HT0-0
- 46' ▲ T. Poeiphimai ▼ P. Praphanth
- 46' ▲ R. Poomchantuek ▼ A. Yodsangwal
- 46' ▲ Nassar Nassar ▼ Mohammad Al Hayek
- 49' Hussein El Zein
- 66' Peeradol Chamratsamee
- 72' ▲ Rabih Ataya ▼ Husseyn Chakroun
- 72' ▲ Daniel Lajud ▼ Bassel Jradi
- 72' ▲ Majed Osman ▼ Karim Darwich
- 76' ▲ S. Ratree ▼ A. Pumwisat
- 77' ▲ W. Jarunongkran ▼ T. Auksornsri
- 77' ▲ E. Panya ▼ S. Mueanta
- 82' ▲ Samy Merheg ▼ Malek Fakhro
- 84' ▲ Gabriel Bitar ▼ Jihad Ayoub
- 86' ▲ W. Weidersjö ▼ P. Chamrasamee
- FT0-0
Đội hình
- 20S. Anuin 6.6
- 13N. Selanon 7.3
- 4E. Dolah 7.3
- 15S. Promsupa 7.2
- 2T. Auksornsri ▼ 77' 7.0
- 22W. Kanitsribumphen 6.9
- 8P. Chamrasamee ▼ 86' 7.0
- 18A. Pumwisat ▼ 76' 6.7
- 21P. Praphanth ▼ 46' 6.3
- 10S. Mueanta ▼ 77' 6.9
- 11A. Yodsangwal ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 9T. Poeiphimai ▲ 46' 6.7
- 17R. Poomchantuek ▲ 46' 6.5
- 16S. Ratree ▲ 76' 6.5
- 3W. Jarunongkran ▲ 77' 6.9
- 7E. Panya ▲ 77' 6.6
- 19W. Weidersjö ▲ 86' 6.3
- 14C. Choti
- 6S. Thongsong
- 23C. Wangthaphan
- 12N. Mickelson
- 5P. Hemviboon
- 1K. Pipatnadda
- 21Mostafa Matar 7.0
- 6Hussein Al Zein 6.6
- 3Khalil Khamis 7.2
- 18Kassem Al Zein 7.2
- 2Mohammad Al Hayek ▼ 46' 6.6
- 16Walid Shour 7.3
- 15Jihad Ayoub ▼ 84' 6.9
- 7Karim Darwich ▼ 72' 6.9
- 22Bassel Jradi ▼ 72' 6.9
- 17Husseyn Chakroun ▼ 72' 6.7
- 9Malek Fakhro ▼ 82' 6.6
Dự bị 12
- 5Nassar Nassar ▲ 46' 6.6
- 20Rabih Ataya ▲ 72' 6.3
- 19Daniel Lajud ▲ 72' 6.3
- 8Majed Osman ▲ 72' 6.9
- 13Samy Merheg ▲ 82' 6.3
- 14Gabriel Bitar ▲ 84' 6.3
- 12Hasan Srour
- 10Mohamad Haidar
- 4Mohammad Chaaban
- 23Ali Sabeh
- 1Mehdi Khalil
- 11Ahmad Khairdien
Thống kê
01⚑3
⚑110
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm5
1Trúng đích0
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
3Phạt góc1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua1
433Chuyền bóng325
373Chuyền chính xác253
86%Chính xác chuyền78%
So sánh
14Trận đấu7
33Ghi được8
21Thủng lưới5
2.36Bàn thắng mỗi trận1.14
3Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn2
21Hiệp hai3