Ecuador
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Honduras

Ecuador vs Honduras

Tỷ số chung cuộc: Ecuador 2-1 Honduras tại Friendlies, 16 tháng 6, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
WDDDW Ecuador
LLDLL Honduras
  1. 8' J. Sarmiento · M. Caicedo 1-0
  2. 29' 1-1 B. Róchez11m
  3. HT1-1
  4. 46' W. Decas J. Arriaga
  5. 46' M. Núñez C. Mejía
  6. 46' A. Vega J. Benavidez
  7. 46' R. Castillo B. Róchez
  8. 57' Kendry Páez
  9. 60' A. Minda J. Yeboah
  10. 62' Jorge Álvarez
  11. 66' F. Martínez J. Álvarez
  12. 68' Francisco Martínez
  13. 76' Á. Mena J. Sarmiento
  14. 76' C. Gruezo A. Franco
  15. 77' K. Rodríguez E. Valencia
  16. 84' Carlos Gruezo
  17. 84' A. López A. Najar
  18. 89' P. Hincapié · K. Páez 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

Ecuador Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Félix Sánchez
  1. 22A. Domínguez 6.9
  2. 17Á. Preciado 7.2
  3. 2F. Torres 7.2
  4. 6W. Pacho 7.2
  5. 3P. Hincapié 7.3
  6. 21A. Franco ▼ 76' 6.6
  7. 23M. Caicedo 7.9
  8. 9J. Yeboah ▼ 60' 7.3
  9. 10K. Páez 7.9
  10. 16J. Sarmiento ▼ 76' 7.3
  11. 13E. Valencia ▼ 77' 6.6

Dự bị 15

  1. 14A. Minda ▲ 60' 6.7
  2. 15Á. Mena ▲ 76' 6.9
  3. 8C. Gruezo ▲ 76' 6.3
  4. 11K. Rodríguez ▲ 77' 6.9
  5. 1H. Galíndez
  6. 5J. Cifuentes
  7. 7L. Loor
  8. 25J. Porozo
  9. 19J. Caicedo
  10. 4J. Ordoñez
  11. 26A. Micolta
  12. 12M. Ramírez
  13. 18J. Ortiz
  14. 24A. Hurtado
  15. 20J. Corozo
Honduras Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: R. Rueda
  1. 1E. Menjívar 8.2
  2. 14A. Najar ▼ 84' 7.0
  3. 15Carlos Meléndez 6.7
  4. 4L. Vega 6.7
  5. 7J. Arriaga ▼ 46' 6.5
  6. 28C. Mejía ▼ 46' 6.7
  7. 19C. Pineda 6.9
  8. 23J. Álvarez ▼ 66' 7.3
  9. 13J. Benavidez ▼ 46' 6.2
  10. 16E. Rodríguez 7.2
  11. 21B. Róchez ▼ 46' 6.9

Dự bị 12

  1. 17W. Decas ▲ 46' 6.6
  2. 12M. Núñez ▲ 46' 6.5
  3. 8A. Vega ▲ 46' 6.7
  4. 11R. Castillo ▲ 46' 6.5
  5. 5F. Martínez ▲ 66' 6.3
  6. 10A. López ▲ 84' 6.5
  7. 2J. Martínez
  8. 18J. Rougier
  9. 22E. Facussé
  10. 6D. García
  11. 3M. Santos
  12. 20C. Argueta

Thống kê

026
120
71%Kiểm soát bóng29%
14Dứt điểm9
9Trúng đích4
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
6Phạt góc1
0Việt vị3
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
3Cứu thua7
606Chuyền bóng246
554Chuyền chính xác196
91%Chính xác chuyền80%

So sánh

5Trận đấu3
7Ghi được2
5Thủng lưới5
1.4Bàn thắng mỗi trận0.67
1Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn1
3Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu