Hoa Kỳ
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Brazil

Hoa Kỳ vs Brazil

Tỷ số chung cuộc: Hoa Kỳ 1-1 Brazil tại Friendlies, 12 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hoa Kỳ thắng 0, hòa 1, Brazil thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
DWWWL Hoa Kỳ
WLWDL Brazil
  1. 14' João Gomes
  2. 17' 0-1 Rodrygo · Raphinha
  3. 26' C. Pulišić 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' Douglas Luiz João Gomes
  6. 52' Chris Richards
  7. 64' F. Balogun R. Pepi
  8. 65' J. Cardoso G. Reyna
  9. 65' Endrick Bruno Guimarães
  10. 65' Andreas Pereira Lucas Paquetá
  11. 65' Savinho Raphinha
  12. 75' B. Aaronson T. Weah
  13. 76' T. Adams Y. Musah
  14. 83' Gabriel Martinelli Rodrygo
  15. 85' S. Moore J. Scally
  16. FT1-1

Đội hình

Hoa Kỳ Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Berhalter
  1. 1M. Turner 9.3
  2. 22J. Scally ▼ 85' 6.5
  3. 3C. Richards 6.3
  4. 13T. Ream 6.9
  5. 5A. Robinson 7.0
  6. 7G. Reyna ▼ 65' 6.5
  7. 6Y. Musah ▼ 76' 6.5
  8. 8W. McKennie 7.0
  9. 21T. Weah ▼ 75' 6.9
  10. 9R. Pepi ▼ 64' 6.7
  11. 10C. Pulišić 7.7

Dự bị 15

  1. 20F. Balogun ▲ 64' 6.5
  2. 15J. Cardoso ▲ 65' 6.7
  3. 11B. Aaronson ▲ 75' 6.5
  4. 4T. Adams ▲ 76' 6.7
  5. 16S. Moore ▲ 85' 6.3
  6. 17M. Tillman
  7. 12M. Robinson
  8. 2C. Carter-Vickers
  9. 19H. Wright
  10. 14L. de la Torre
  11. 26T. Tillman
  12. 18E. Horvath
  13. 23K. Lund
  14. 25S. Johnson
  15. 24M. McKenzie
Brazil Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dorival Júnior
  1. 1Alisson Becker 7.6
  2. 2Danilo 6.6
  3. 4Marquinhos 7.5
  4. 17Beraldo 7.5
  5. 6Wendell 7.3
  6. 5Bruno Guimarães ▼ 65' 7.0
  7. 15João Gomes ▼ 46' 6.3
  8. 11Raphinha ▼ 65' 7.3
  9. 8Lucas Paquetá ▼ 65' 6.6
  10. 10Rodrygo ▼ 83' 8.2
  11. 7Vinícius Júnior 7.2

Dự bị 15

  1. 18Douglas Luiz ▲ 46' 7.3
  2. 9Endrick ▲ 65' 7.2
  3. 19Andreas Pereira ▲ 65' 7.3
  4. 20Savinho ▲ 65' 6.9
  5. 22Gabriel Martinelli ▲ 83' 6.7
  6. 21Evanilson
  7. 3Éder Militão
  8. 26Pepê
  9. 14Gabriel Magalhães
  10. 23Rafael
  11. 25Bremer
  12. 16Guilherme Arana
  13. 13Yan Couto
  14. 12Bento
  15. 24Éderson

Thống kê

000
910
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm25
7Trúng đích12
3Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm16
6Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
0Phạt góc9
0Việt vị1
14Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
11Cứu thua6
360Chuyền bóng573
304Chuyền chính xác522
84%Chính xác chuyền91%

So sánh

7Trận đấu4
6Ghi được8
12Thủng lưới6
0.86Bàn thắng mỗi trận2
1Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu