Mexico
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bolivia

Mexico vs Bolivia

Tỷ số chung cuộc: Mexico 1-0 Bolivia tại Friendlies, 1 tháng 6, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Soldier Field, Chicago, Illinois
Phong độ
LDDLL Mexico
WLLLL Bolivia
  1. 7' Fernando Saucedo
  2. 33' S. Álvarez Jesús Sagredo
  3. HT0-0
  4. 46' R. Huescas J. Rodríguez
  5. 47' E. Álvarez · R. Monreal 1-0
  6. 64' R. López E. Álvarez
  7. 64' D. García F. Ambríz
  8. 66' C. Menacho C. Algarañaz
  9. 66' C. Romero J. Quinteros
  10. 66' B. Céspedes L. Justiniano
  11. 66' E. Saavedra Y. Rocha
  12. 77' A. Herrera R. Monreal
  13. 77' L. Martínez Dupuy E. Ayón
  14. 78' M. Villarroel L. Chávez
  15. 78' J. Berdecio F. Saucedo
  16. 85' Denzell Garcia
  17. 85' R. Árciga J. Carrillo
  18. 85' J. Alcántar A. Gómez
  19. 85' D. Gómez A. Montaño
  20. 90'+2 Pablo Monroy
  21. FT1-0

Đội hình

Mexico Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Lozano
  1. 1J. González 6.7
  2. 2P. Monroy 7.2
  3. 4A. Peña 6.6
  4. 14A. Gómez ▼ 85' 7.7
  5. 5J. Rodríguez ▼ 46' 6.9
  6. 10J. Carrillo ▼ 85' 6.2
  7. 6F. Ambríz ▼ 64' 6.9
  8. 8A. Montaño ▼ 85' 7.5
  9. 20E. Álvarez ▼ 64' 7.0
  10. 9E. Ayón ▼ 77' 6.6
  11. 7R. Monreal ▼ 77' 7.9

Dự bị 12

  1. 13R. Huescas ▲ 46' 6.6
  2. 19R. López ▲ 64' 6.3
  3. 17D. García ▲ 64' 6.7
  4. 16A. Herrera ▲ 77' 7.2
  5. 24L. Martínez Dupuy ▲ 77' 6.7
  6. 22R. Árciga ▲ 85' 6.7
  7. 3J. Alcántar ▲ 85' 6.9
  8. 18D. Gómez ▲ 85' 6.3
  9. 23T. Leone
  10. 15J. Berlanga
  11. 21Á. Padilla
  12. 12F. Tapia
Bolivia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Antônio Carlos Zago
  1. 1C. Lampe 6.9
  2. 3Y. Rocha ▼ 66' 6.6
  3. 2J. Quinteros ▼ 66' 7.3
  4. 4Jesús Sagredo ▼ 33' 7.0
  5. 21José Sagredo ▼ 33' 7.0
  6. 6L. Justiniano ▼ 66' 7.0
  7. 10R. Vaca 6.9
  8. 7M. Terceros 7.5
  9. 20F. Saucedo ▼ 78' 6.3
  10. 18L. Chávez ▼ 78' 6.9
  11. 11C. Algarañaz ▼ 66' 6.3

Dự bị 14

  1. 5S. Álvarez ▲ 33' 7.3
  2. 9C. Menacho ▲ 66' 6.7
  3. 22C. Romero ▲ 66' 6.3
  4. 16B. Céspedes ▲ 66' 6.9
  5. 8E. Saavedra ▲ 66' 6.5
  6. 14M. Villarroel ▲ 78' 6.7
  7. 17J. Berdecio ▲ 78' 6.9
  8. 19G. Sotomayor
  9. 25G. Mendoza
  10. 24C. Sejas
  11. 12G. Almada
  12. 23D. Akólogo
  13. 13J. Reinoso
  14. 15J. Magallanes

Thống kê

028
510
42%Kiểm soát bóng58%
18Dứt điểm10
4Trúng đích1
5Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn2
8Phạt góc5
1Việt vị4
5Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
340Chuyền bóng480
257Chuyền chính xác404
76%Chính xác chuyền84%

So sánh

6Trận đấu5
8Ghi được4
7Thủng lưới10
1.33Bàn thắng mỗi trận0.8
4Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu