Costa Rica
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Uruguay

Costa Rica vs Uruguay

Tỷ số chung cuộc: Costa Rica 0-0 Uruguay tại Friendlies, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Costa Rica thắng 1, hòa 1, Uruguay thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Estadio Nacional de Costa Rica, San José
Phong độ
WWLDL Costa Rica
DWWDL Uruguay
  1. HT0-0
  2. 46' N. Acosta M. Fonseca
  3. 60' G. Taylor H. Quirós
  4. 60' J. Campbell J. Alcócer
  5. 63' F. Ginella A. Amado
  6. 67' A. Teuten J. Rodríguez
  7. 71' W. Madrigal A. Contreras
  8. 71' J. Brenes B. Aguilera
  9. 72' Mauro Brasil
  10. 79' K. Vargas Á. Zamora
  11. 80' S. Cartagena F. Bernal
  12. 80' W. Domínguez B. Damiani
  13. 81' Warren Madrigal
  14. 90'+3 Andrew Teuten
  15. FT0-0

Đội hình

Costa Rica Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: G. Alfaro
  1. 23P. Sequeira 7.0
  2. 24Y. Molina 6.9
  3. 6J. Mitchell 7.6
  4. 15F. Calvo 7.2
  5. 22H. Quirós ▼ 60' 7.0
  6. 10B. Aguilera ▼ 71' 6.9
  7. 14O. Galo 7.3
  8. 8J. Mora 6.9
  9. 26J. Alcócer ▼ 60' 6.7
  10. 21Á. Zamora ▼ 79' 7.3
  11. 7A. Contreras ▼ 71' 6.9

Dự bị 15

  1. 2G. Taylor ▲ 60' 6.2
  2. 12J. Campbell ▲ 60' 7.2
  3. 17W. Madrigal ▲ 71' 6.9
  4. 13J. Brenes ▲ 71' 6.9
  5. 19K. Vargas ▲ 79' 6.7
  6. 5F. Faerrón
  7. 3Y. Román
  8. 11S. Cárdenas
  9. 1K. Chamorro
  10. 9A. Rojas
  11. 25J. Peraza
  12. 16C. Mora
  13. 4D. Sequeira
  14. 20D. López
  15. 18A. Cruz
Uruguay Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1R. Rodríguez 7.5
  2. 5F. Pizzichillo 7.3
  3. 2M. Brasil 7.2
  4. 3G. Allala 7.0
  5. 6J. Rodríguez ▼ 67' 6.7
  6. 8F. Bernal ▼ 80' 7.2
  7. 4A. Amado ▼ 63' 6.6
  8. 11L. Suhr 6.3
  9. 10M. Fonseca ▼ 46' 6.6
  10. 7E. Gómez 6.7
  11. 9B. Damiani ▼ 80' 6.3

Dự bị 11

  1. 18N. Acosta ▲ 46' 6.2
  2. 14F. Ginella ▲ 63' 6.7
  3. 17A. Teuten ▲ 67' 6.9
  4. 16S. Cartagena ▲ 80' 6.6
  5. 20W. Domínguez ▲ 80' 6.3
  6. 12M. Silveira
  7. 21R. Chagas
  8. 13N. Furtado
  9. 19J. Neris
  10. 15G. Pereira
  11. 23F. Bonilla

Thống kê

012
420
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm4
3Trúng đích1
10Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm0
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
2Phạt góc4
0Việt vị3
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
513Chuyền bóng287
443Chuyền chính xác214
86%Chính xác chuyền75%

So sánh

3Trận đấu5
3Ghi được7
3Thủng lưới4
1Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn2
1Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu