Peru vs Dominican Republic
Tỷ số chung cuộc: Peru 4-1 Dominican Republic tại Friendlies, 27 tháng 3, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Sân vận động
- Estadio Monumental, Lima
- Phong độ
- WLDLW Peru
- LDWLL Dominican Republic
- 18' S. Peña 1-0
- 45'+1 J. Castillo · A. Santamaría 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ E. Japa ▼ D. Flores
- 46' ▲ B. Ademán ▼ M. Sambataro
- 46' ▲ C. Wehbe ▼ J. Báez
- 52' Jesús Castillo
- 54' P. Quispe · É. Flores 3-0
- 58' 3-1 J. López
- 60' ▲ G. Lapadula ▼ B. Reyna
- 60' ▲ J. Rivera ▼ P. Quispe
- 65' Erick Japa
- 70' ▲ L. Espinal ▼ C. Ventura
- 71' ▲ W. Cartagena ▼ J. Castillo
- 71' ▲ P. Guerrero ▼ É. Flores
- 77' ▲ L. Quezada ▼ R. Vásquez
- 83' Wilder Cartagena
- 84' ▲ M. Távara ▼ S. Peña
- 85' ▲ O. Sonne ▼ L. Advíncula
- 87' ▲ L. Bretón ▼ J. Firpo
- 90'+4 P. Guerrero11m 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1P. Gallese 6.3
- 3A. Corzo 6.6
- 4A. Santamaría ⇢ 7.2
- 2L. Abram 6.3
- 17L. Advíncula ▼ 85' 6.2
- 15J. Castillo ⚽ ▼ 71' 7.2
- 20É. Flores ⇢ ▼ 71' 7.5
- 8P. Quispe ⚽ ▼ 60' 7.3
- 26M. López 7.0
- 11B. Reyna ▼ 60' 6.5
- 10S. Peña ⚽ ▼ 84' 7.3
Dự bị 15
- 14G. Lapadula ▲ 60' 6.7
- 25J. Rivera ▲ 60' 6.9
- 16W. Cartagena ▲ 71' 7.2
- 9P. Guerrero ⚽ ▲ 71' 6.9
- 21M. Távara ▲ 84' 6.3
- 19O. Sonne ▲ 85' 6.3
- 22A. Callens
- 6M. Trauco
- 5M. Araujo
- 18F. Zanelatto
- 12D. Romero
- 7A. Polo
- 23J. Grimaldo
- 24Á. Valera
- 13E. Noriega
- 12N. Baumann 5.6
- 5C. García 6.7
- 23L. de Lucas 6.3
- 13M. Sambataro ▼ 46' 6.3
- 18J. Báez ▼ 46' 6.9
- 6D. Flores ▼ 46' 6.5
- 14J. López ⚽ 7.3
- 3J. Firpo ▼ 87' 6.7
- 10R. Vásquez ▼ 77' 6.3
- 16C. Ventura ▼ 70' 6.6
- 8H. Mörschel 7.3
Dự bị 12
- 9E. Japa ▲ 46' 6.7
- 2B. Ademán ▲ 46' 6.7
- 17C. Wehbe ▲ 46' 6.0
- 7L. Espinal ▲ 70' 6.3
- 11L. Quezada ▲ 77' 6.9
- 21L. Bretón ▲ 87' 6.5
- 1M. Lloyd
- 4B. López
- 22M. Beltré
- 19R. Alba
- 20X. Valdéz
- 15K. Martes
Thống kê
02⚑3
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm11
4Trúng đích3
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua0
392Chuyền bóng378
320Chuyền chính xác301
82%Chính xác chuyền80%
So sánh
4Trận đấu2
7Ghi được3
1Thủng lưới4
1.75Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn1
2Hiệp hai3