Argentina
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Costa Rica

Argentina vs Costa Rica

Tỷ số chung cuộc: Argentina 3-1 Costa Rica tại Friendlies, 27 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
WWWWL Argentina
WWLDL Costa Rica
  1. 34' 0-1 M. Ugalde
  2. 45'+3 Nahuel Molina
  3. HT0-1
  4. 52' Á. Di María 1-1
  5. 56' A. Mac Allister 2-1
  6. 60' L. Paredes A. Mac Allister
  7. 68' W. Madrigal J. Alcócer
  8. 68' J. Brenes B. Aguilera
  9. 71' Fernán Faerron
  10. 71' L. Martínez A. Garnacho
  11. 72' R. De Paul G. Lo Celso
  12. 77' L. Martínez · R. De Paul 3-1
  13. 80' E. Aguilar Á. Zamora
  14. 82' V. Carboni Á. Di María
  15. 82' N. González E. Fernández
  16. 82' G. Pezzella N. Otamendi
  17. 90' J. Mora A. Lassiter
  18. 90' A. Contreras M. Ugalde
  19. FT3-1

Đội hình

Argentina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Scaloni
  1. 12W. Benítez 6.6
  2. 4N. Molina 7.2
  3. 13C. Romero 7.0
  4. 19N. Otamendi ▼ 82' 7.5
  5. 3N. Tagliafico 7.2
  6. 8E. Fernández ▼ 82' 7.9
  7. 20A. Mac Allister ▼ 60' 7.6
  8. 11Á. Di María ▼ 82' 9.7
  9. 16G. Lo Celso ▼ 72' 7.3
  10. 17A. Garnacho ▼ 71' 7.2
  11. 9J. Álvarez 6.9

Dự bị 13

  1. 5L. Paredes ▲ 60' 6.6
  2. 22L. Martínez ▲ 71'
  3. 7R. De Paul ▲ 72' 7.5
  4. 24V. Carboni ▲ 82' 6.3
  5. 15N. González ▲ 82' 6.2
  6. 6G. Pezzella ▲ 82'
  7. 23E. Martínez
  8. 26V. Barco
  9. 1F. Armani
  10. 2N. Pérez
  11. 18G. Rodríguez
  12. 25N. Valentini
  13. 14F. Buonanotte
Costa Rica Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Alfaro
  1. 1K. Navas 7.7
  2. 22H. Quirós 6.7
  3. 5F. Faerrón 6.2
  4. 6J. Cascante 7.0
  5. 15F. Calvo 6.7
  6. 20B. Aguilera ▼ 68' 6.3
  7. 25J. Alcócer ▼ 68' 6.2
  8. 14O. Galo 6.9
  9. 11A. Lassiter ▼ 90' 6.3
  10. 9M. Ugalde ▼ 90' 7.3
  11. 21Á. Zamora ▼ 80' 6.3

Dự bị 15

  1. 17W. Madrigal ▲ 68' 6.7
  2. 13J. Brenes ▲ 68' 6.3
  3. 10E. Aguilar ▲ 80' 6.7
  4. 8J. Mora ▲ 90'
  5. 7A. Contreras ▲ 90'
  6. 19K. Vargas
  7. 16A. Bran
  8. 2G. Taylor
  9. 27Y. López
  10. 12J. Campbell
  11. 18K. Chamorro
  12. 24A. Gamboa
  13. 4J. Vargas
  14. 3P. Arboine
  15. 23P. Sequeira

Thống kê

016
110
74%Kiểm soát bóng26%
21Dứt điểm7
12Trúng đích3
6Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
6Phạt góc1
1Việt vị0
14Phạm lỗi20
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
775Chuyền bóng275
692Chuyền chính xác199
89%Chính xác chuyền72%

So sánh

4Trận đấu3
11Ghi được3
2Thủng lưới3
2.75Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn1
6Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu