Tây Ban Nha vs Brazil
Tỷ số chung cuộc: Tây Ban Nha 3-3 Brazil tại Friendlies, 26 tháng 3, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Phong độ
- DWWWW Tây Ban Nha
- WLWDL Brazil
- 12' Rodri11m 1-0
- 34' Robin Le Normand
- 36' Dani Olmo · Lamine Yamal 2-0
- 40' 2-1 Rodrygo
- 42' Aymeric Laporte
- 42' Bruno Guimarães
- HT2-1
- 46' ▲ Endrick ▼ Raphinha
- 46' ▲ Andreas Pereira ▼ João Gomes
- 46' ▲ André ▼ Bruno Guimarães
- 46' ▲ Yan Couto ▼ Danilo
- 50' Fabrício Bruno
- 50' 2-2 Endrick
- 51' Daniel Carvajal
- 58' Lucas Paquetá
- 71' ▲ Douglas Luiz ▼ Vinícius Júnior
- 78' Endrick
- 81' ▲ Pau Cubarsí ▼ Robin Le Normand
- 81' ▲ Mikel Oyarzabal ▼ Álvaro Morata
- 82' ▲ Galeno ▼ Rodrygo
- 85' Andreas Pereira
- 87' Rodri11m 3-2
- 89' ▲ Oihan Sancet ▼ Nico Williams
- 90'+3 Lucas Beraldo
- 90'+2 ▲ Jesús Navas ▼ Lamine Yamal
- 90'+6 3-3 Lucas Paquetá11m
- FT3-3
Đội hình
- 23Unai Simón 6.0
- 20Dani Carvajal 7.0
- 5Robin Le Normand ▼ 81' 6.9
- 14Aymeric Laporte 6.3
- 2Marc Cucurella 6.7
- 8Fabián Ruiz 7.3
- 16Rodri ⚽2 9.2
- 19Lamine Yamal ⇢ ▼ 90' 8.3
- 10Dani Olmo ⚽ 8.2
- 11Nico Williams ▼ 89' 7.5
- 7Álvaro Morata ▼ 81' 6.9
Dự bị 15
- 26Pau Cubarsí ▲ 81' 6.5
- 21Mikel Oyarzabal ▲ 81' 6.3
- 18Oihan Sancet ▲ 89' 6.3
- 22Jesús Navas ▲ 90'
- 9Gerard Moreno
- 25Dani Vivian
- 6Mikel Merino
- 1David Raya
- 4Martín Zubimendi
- 24Pedro Porro
- 3Álex Grimaldo
- 15Álex Baena
- 13Álex Remiro
- 17Pablo Sarabia
- 12Joselu
- 1Bento 7.5
- 2Danilo ▼ 46' 6.2
- 14Fabrício Bruno 6.2
- 25Beraldo 6.0
- 6Wendell 6.5
- 8Lucas Paquetá ⚽ 6.7
- 5Bruno Guimarães ▼ 46' 6.5
- 15João Gomes ▼ 46' 5.9
- 11Raphinha ▼ 46' 6.7
- 10Rodrygo ⚽ ▼ 82' 7.2
- 7Vinícius Júnior ▼ 71' 6.5
Dự bị 15
- 21Endrick ⚽ ▲ 46' 7.2
- 19Andreas Pereira ▲ 46' 6.2
- 17André ▲ 46' 6.2
- 13Yan Couto ▲ 46' 6.7
- 18Douglas Luiz ▲ 71' 7.3
- 22Galeno ▲ 82' 7.2
- 16Pepê Aquino
- 24Ayrton Lucas
- 20Sávio
- 4Bremer
- 3Murilo
- 23Léo Jardim
- 9Richarlison
- 12Rafael
- 26Pablo Maia
Thống kê
03⚑6
⚑260
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm12
8Trúng đích6
9Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
6Phạt góc2
3Việt vị1
20Phạm lỗi16
3Thẻ vàng6
3Cứu thua5
539Chuyền bóng377
497Chuyền chính xác320
92%Chính xác chuyền85%
So sánh
14Trận đấu4
38Ghi được8
20Thủng lưới6
2.71Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới1
11Trên 2.5 bàn2
20Hiệp hai5