Pháp
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Chile

Pháp vs Chile

Tỷ số chung cuộc: Pháp 3-2 Chile tại Friendlies, 26 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Orange Vélodrome, Marseille
Phong độ
LWWLL Pháp
WWWWW Chile
  1. 6' 0-1 M. Núñez · M. Isla
  2. 11' J. Koundé J. Clauss
  3. 18' Y. Fofana · K. Mbappé 1-1
  4. 25' R. Kolo Muani · T. Hernández 2-1
  5. 44' M. Guendouzi E. Camavinga
  6. HT2-1
  7. 67' B. Brereton E. Vargas
  8. 72' O. Giroud · R. Kolo Muani 3-1
  9. 76' E. Pavez R. Echeverría
  10. 77' M. Bolados A. Sánchez
  11. 82' 3-2 D. Osorio
  12. 83' M. Thuram O. Giroud
  13. 83' M. Diaby R. Kolo Muani
  14. 88' M. Catalán I. Lichnovsky
  15. 88' N. Fernández M. Isla
  16. 88' C. Pérez M. Núñez
  17. FT3-2

Đội hình

Pháp Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Deschamps
  1. 16M. Maignan 6.5
  2. 3J. Clauss ▼ 11' 6.5
  3. 17W. Saliba 7.0
  4. 13I. Konaté 7.2
  5. 22T. Hernández 8.2
  6. 19Y. Fofana 8.0
  7. 8A. Tchouaméni 7.3
  8. 6E. Camavinga ▼ 44' 6.9
  9. 12R. Kolo Muani ▼ 83' 8.5
  10. 9O. Giroud ▼ 83' 7.3
  11. 10K. Mbappé 6.2

Dự bị 12

  1. 5J. Koundé ▲ 11' 7.3
  2. 7M. Guendouzi ▲ 44' 6.7
  3. 15M. Thuram ▲ 83' 6.5
  4. 20M. Diaby ▲ 83' 6.3
  5. 14A. Rabiot
  6. 4D. Upamecano
  7. 11O. Dembélé
  8. 1B. Samba
  9. 21L. Hernández
  10. 23A. Areola
  11. 2B. Pavard
  12. 18W. Zaïre-Emery
Chile Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Gareca
  1. 1C. Bravo 6.2
  2. 4M. Isla ▼ 88' 6.6
  3. 16I. Lichnovsky ▼ 88' 6.2
  4. 5P. Díaz 6.9
  5. 2G. Suazo 6.9
  6. 18R. Echeverría ▼ 76' 6.9
  7. 7M. Núñez ▼ 88' 7.5
  8. 22D. Osorio 7.7
  9. 10A. Sánchez ▼ 77' 6.6
  10. 9V. Dávila 6.5
  11. 11E. Vargas ▼ 67' 6.2

Dự bị 13

  1. 15B. Brereton ▲ 67' 6.2
  2. 13E. Pavez ▲ 76' 6.6
  3. 19M. Bolados ▲ 77' 6.7
  4. 21M. Catalán ▲ 88'
  5. 24N. Fernández ▲ 88'
  6. 17C. Pérez ▲ 88'
  7. 14C. Zavala
  8. 20L. Assadi
  9. 25F. Sierralta
  10. 8A. Aravena
  11. 23B. Cortés
  12. 12G. Arias
  13. 6T. Galdames

Thống kê

003
400
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm9
4Trúng đích4
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi14
2Cứu thua1
657Chuyền bóng450
606Chuyền chính xác403
92%Chính xác chuyền90%

So sánh

14Trận đấu3
26Ghi được8
17Thủng lưới3
1.86Bàn thắng mỗi trận2.67
6Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn3
15Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu