Ecuador
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Italy

Ecuador vs Italy

Tỷ số chung cuộc: Ecuador 0-2 Italy tại Friendlies, 24 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Red Bull Arena, Harrison, New Jersey
Phong độ
WDDDW Ecuador
WWLLD Italy
  1. 3' 0-1 L. Pellegrini
  2. 38' Jorginho
  3. HT0-1
  4. 46' G. Di Lorenzo R. Bellanova
  5. 65' K. Páez A. Minda
  6. 66' Nicolò Zaniolo
  7. 67' D. Frattesi L. Pellegrini
  8. 67' M. Locatelli Jorginho
  9. 73' Gianluca Mancini
  10. 76' M. Retegui G. Raspadori
  11. 76' R. Orsolini N. Zaniolo
  12. 79' A. Obando J. Sarmiento
  13. 79' C. Gruezo A. Franco
  14. 88' A. Cambiaso F. Dimarco
  15. 89' Andrea Cambiaso
  16. 90'+4 0-2 N. Barella · R. Orsolini
  17. FT0-2

Đội hình

Ecuador Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Félix Sánchez
  1. 12J. Burrai
  2. 7P. Estupiñán
  3. 2F. Torres
  4. 17Á. Preciado
  5. 6W. Pacho
  6. 3P. Hincapié
  7. 21A. Franco ▼ 79'
  8. 23M. Caicedo
  9. 26A. Minda ▼ 65'
  10. 11J. Sarmiento ▼ 79'
  11. 10G. Plata

Dự bị 15

  1. 16K. Páez ▲ 65'
  2. 25A. Obando ▲ 79'
  3. 8C. Gruezo ▲ 79'
  4. 20L. Realpe
  5. 14A. Chalá
  6. 4R. Arboleda
  7. 1H. Galíndez
  8. 19J. Caicedo
  9. 24J. Ordoñez
  10. 15Á. Mena
  11. 5J. Cifuentes
  12. 13J. Hurtado
  13. 9J. Yeboah
  14. 18J. Ortiz
  15. 22A. Domínguez
Italy Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Spalletti
  1. 12G. Vicario
  2. 13M. Darmian
  3. 3F. Dimarco ▼ 88'
  4. 16G. Mancini
  5. 23A. Bastoni
  6. 25R. Bellanova ▼ 46'
  7. 8Jorginho ▼ 67'
  8. 18N. Barella
  9. 10L. Pellegrini ▼ 67'
  10. 22N. Zaniolo ▼ 76'
  11. 11G. Raspadori ▼ 76'

Dự bị 13

  1. 2G. Di Lorenzo ▲ 46'
  2. 19D. Frattesi ▲ 67'
  3. 5M. Locatelli ▲ 67'
  4. 9M. Retegui ▲ 76'
  5. 17R. Orsolini ▲ 76'
  6. 24A. Cambiaso ▲ 88'
  7. 21M. Carnesecchi
  8. 4A. Buongiorno
  9. 1G. Donnarumma
  10. 14F. Chiesa
  11. 15G. Scalvini
  12. 20M. Zaccagni
  13. 7G. Bonaventura

Thống kê

048
700
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm10
4Trúng đích1
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
8Phạt góc7
2Việt vị0
15Phạm lỗi18
4Thẻ vàng0
1Cứu thua2
446Chuyền bóng456
386Chuyền chính xác397
87%Chính xác chuyền87%

So sánh

5Trận đấu12
7Ghi được22
5Thủng lưới14
1.4Bàn thắng mỗi trận1.83
1Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn8
3Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu