Argentina
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
El Salvador

Argentina vs El Salvador

Tỷ số chung cuộc: Argentina 3-0 El Salvador tại Friendlies, 23 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
WWWWL Argentina
LWDLD El Salvador
  1. 16' C. Romero · Á. Di María 1-0
  2. 42' E. Fernández 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' N. Otamendi E. Fernández
  5. 46' A. Garnacho N. González
  6. 48' Narciso Orellana
  7. 52' G. Lo Celso · L. Martínez 3-0
  8. 56' V. Barco N. Tagliafico
  9. 64' Jorge Cruz
  10. 65' F. Buonanotte R. De Paul
  11. 65' J. Sibrián B. Tamacas
  12. 65' P. Punyed N. Orellana
  13. 73' A. Mac Allister G. Lo Celso
  14. 73' N. Molina C. Romero
  15. 73' M. Cartagena D. Cerén
  16. 77' G. Fuentes J. Henríquez
  17. 77' J. Garay N. Bonilla
  18. 77' D. Flores N. Flores
  19. FT3-0

Đội hình

Argentina Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Scaloni
  1. 23E. Martínez 6.9
  2. 2N. Pérez 7.7
  3. 13C. Romero ▼ 73' 7.9
  4. 3N. Tagliafico ▼ 56' 7.0
  5. 15N. González ▼ 46' 6.6
  6. 7R. De Paul ▼ 65' 7.6
  7. 5L. Paredes 8.3
  8. 8E. Fernández ▼ 46' 8.2
  9. 16G. Lo Celso ▼ 73' 8.6
  10. 11Á. Di María 9.2
  11. 22L. Martínez 7.6

Dự bị 12

  1. 19N. Otamendi ▲ 46' 6.9
  2. 17A. Garnacho ▲ 46' 7.5
  3. 26V. Barco ▲ 56' 6.9
  4. 14F. Buonanotte ▲ 65' 6.7
  5. 20A. Mac Allister ▲ 73' 7.2
  6. 4N. Molina ▲ 73' 6.7
  7. 6G. Pezzella
  8. 18G. Rodríguez
  9. 9J. Álvarez
  10. 1F. Armani
  11. 24V. Carboni
  12. 12W. Benítez
El Salvador Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Dóniga
  1. 1M. González 9.5
  2. 21B. Tamacas ▼ 65' 6.0
  3. 3M. Cruz 6.2
  4. 5R. Clavel 6.3
  5. 24J. Cruz 7.2
  6. 19N. Flores ▼ 77' 5.6
  7. 14C. Martínez 6.0
  8. 6N. Orellana ▼ 65' 6.3
  9. 7D. Cerén ▼ 73' 6.2
  10. 17J. Henríquez ▼ 77' 6.3
  11. 9N. Bonilla ▼ 77' 6.3

Dự bị 11

  1. 2J. Sibrián ▲ 65' 6.9
  2. 20P. Punyed ▲ 65' 6.5
  3. 23M. Cartagena ▲ 73' 6.2
  4. 4G. Fuentes ▲ 77' 6.2
  5. 8J. Garay ▲ 77' 6.9
  6. 15D. Flores ▲ 77' 6.7
  7. 12A. Moreno
  8. 13A. Clímaco
  9. 22Ó. Pleitez
  10. 26T. Benítez
  11. 18T. Romero

Thống kê

0011
220
79%Kiểm soát bóng21%
24Dứt điểm2
14Trúng đích1
6Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
11Phạt góc2
2Việt vị0
13Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Cứu thua10
922Chuyền bóng237
847Chuyền chính xác169
92%Chính xác chuyền71%

So sánh

4Trận đấu6
11Ghi được3
2Thủng lưới8
2.75Bàn thắng mỗi trận0.5
2Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn1
6Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu