Ecuador
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Guatemala

Ecuador vs Guatemala

Tỷ số chung cuộc: Ecuador 2-0 Guatemala tại Friendlies, 22 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Red Bull Arena, Harrison, New Jersey
Phong độ
WDDDW Ecuador
LLDWD Guatemala
  1. 8' J. Yeboah · J. Sarmiento 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' J. Morales J. Ardón
  4. 61' J. Aparicio Ó. Castellanos
  5. 61' Ó. Santis C. Mejía
  6. 64' J. Hurtado J. Ortiz
  7. 64' Á. Mena J. Yeboah
  8. 73' A. Franco J. Cifuentes
  9. 73' G. Plata J. Sarmiento
  10. 74' J. Franco R. Saravia
  11. 74' P. Altán A. Galindo
  12. 74' M. Sequén E. Cardoza
  13. 79' A. Obando J. Caicedo
  14. 79' A. Chalá A. Minda
  15. 86' G. Plata · Á. Mena 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Ecuador Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Félix Sánchez
  1. 22A. Domínguez 6.9
  2. 24J. Ordoñez 6.9
  3. 20L. Realpe 7.5
  4. 4R. Arboleda 7.3
  5. 26A. Minda ▼ 79' 7.0
  6. 8C. Gruezo 8.0
  7. 5J. Cifuentes ▼ 73' 7.9
  8. 18J. Ortiz ▼ 64' 6.9
  9. 9J. Yeboah ▼ 64' 7.9
  10. 11J. Sarmiento ▼ 73' 7.7
  11. 19J. Caicedo ▼ 79' 7.5

Dự bị 15

  1. 13J. Hurtado ▲ 64' 6.9
  2. 15Á. Mena ▲ 64' 7.3
  3. 21A. Franco ▲ 73' 6.7
  4. 10G. Plata ▲ 73' 7.3
  5. 25A. Obando ▲ 79' 6.9
  6. 14A. Chalá ▲ 79' 6.3
  7. 6W. Pacho
  8. 7P. Estupiñán
  9. 1H. Galíndez
  10. 3P. Hincapié
  11. 2F. Torres
  12. 23M. Caicedo
  13. 12J. Burrai
  14. 17Á. Preciado
  15. 16K. Páez
Guatemala Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Tena
  1. 1N. Hagen 6.7
  2. 7A. Herrera 7.3
  3. 4J. Pinto 6.2
  4. 3N. Samayoa 7.2
  5. 2J. Ardón ▼ 47' 6.9
  6. 8R. Saravia ▼ 74' 6.9
  7. 17Ó. Castellanos ▼ 61' 6.9
  8. 6C. Mejía ▼ 61' 6.7
  9. 13A. Galindo ▼ 74' 6.7
  10. 19E. Cardoza ▼ 74' 6.2
  11. 9R. Rubín 6.5

Dự bị 10

  1. 16J. Morales ▲ 47' 6.3
  2. 23J. Aparicio ▲ 61' 6.7
  3. 18Ó. Santis ▲ 61' 6.7
  4. 5J. Franco ▲ 74' 6.5
  5. 11P. Altán ▲ 74' 6.5
  6. 15M. Sequén ▲ 74' 6.3
  7. 14D. Lom
  8. 21F. Pérez
  9. 22C. Jiménez
  10. 20K. Ruiz

Thống kê

003
200
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm7
5Trúng đích3
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
572Chuyền bóng389
519Chuyền chính xác324
91%Chính xác chuyền83%

So sánh

5Trận đấu7
7Ghi được3
5Thủng lưới10
1.4Bàn thắng mỗi trận0.43
1Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn1
3Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu