Albania
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Chile

Albania vs Chile

Tỷ số chung cuộc: Albania 0-3 Chile tại Friendlies, 22 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Stadio Ennio Tardini, Parma
Phong độ
WDLWW Albania
WWWWW Chile
  1. 7' Ylber Ramadani
  2. 19' 0-1 E. Vargas
  3. 28' Alexis Sánchez
  4. HT0-1
  5. 53' Gabriel Suazo
  6. 57' Q. Laçi Y. Ramadani
  7. 63' A. Muçolli J. Asani
  8. 66' Elseid Hysaj
  9. 68' A. Broja R. Manaj
  10. 72' E. Muçi N. Bajrami
  11. 72' B. Brereton E. Vargas
  12. 72' C. Pérez M. Núñez
  13. 79' A. Hoxha T. Seferi
  14. 83' M. Bolados A. Sánchez
  15. 83' 0-2 M. Bolados · V. Dávila
  16. 87' N. Fernández M. Isla
  17. 87' C. Zavala D. Osorio
  18. 90'+3 E. Pavez R. Echeverría
  19. 90'+2 0-3 V. Dávila · B. Brereton
  20. FT0-3

Đội hình

Albania Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sylvinho
  1. 23T. Strakosha 6.3
  2. 4E. Hysaj 6.3
  3. 13E. Mihaj 6.2
  4. 6B. Djimsiti 6.5
  5. 3M. Mitaj 6.7
  6. 20Y. Ramadani ▼ 57' 6.2
  7. 21K. Asllani 6.9
  8. 9J. Asani ▼ 63' 6.9
  9. 10N. Bajrami ▼ 72' 6.6
  10. 15T. Seferi ▼ 79' 6.6
  11. 8R. Manaj ▼ 68' 6.6

Dự bị 14

  1. 14Q. Laçi ▲ 57' 6.9
  2. 19A. Muçolli ▲ 63' 6.2
  3. 22A. Broja ▲ 68' 6.3
  4. 17E. Muçi ▲ 72' 6.5
  5. 26A. Hoxha ▲ 79' 6.3
  6. 18J. Mersinaj
  7. 2I. Balliu
  8. 5F. Veseli
  9. 12E. Kastrati
  10. 1A. Sherri
  11. 7K. Bare
  12. 24M. Kumbulla
  13. 16S. Çikalleshi
  14. 25N. Aliji
Chile Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Gareca
  1. 1C. Bravo 6.6
  2. 4M. Isla ▼ 87' 6.9
  3. 16I. Lichnovsky 7.3
  4. 5P. Díaz 7.2
  5. 2G. Suazo 7.2
  6. 18R. Echeverría ▼ 90' 7.2
  7. 7M. Núñez ▼ 72' 6.9
  8. 22D. Osorio ▼ 87' 6.9
  9. 10A. Sánchez ▼ 83' 6.5
  10. 9V. Dávila 8.9
  11. 11E. Vargas ▼ 72' 7.2

Dự bị 13

  1. 15B. Brereton ▲ 72' 7.2
  2. 17C. Pérez ▲ 72' 6.9
  3. 19M. Bolados ▲ 83' 7.2
  4. 24N. Fernández ▲ 87' 6.5
  5. 14C. Zavala ▲ 87' 6.5
  6. 13E. Pavez ▲ 90'
  7. 20L. Assadi
  8. 21M. Catalán
  9. 23B. Cortés
  10. 8A. Aravena
  11. 12G. Arias
  12. 25F. Sierralta
  13. 6T. Galdames

Thống kê

024
420
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm9
0Trúng đích4
3Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị2
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua0
585Chuyền bóng490
536Chuyền chính xác427
92%Chính xác chuyền87%

So sánh

10Trận đấu3
10Ghi được8
11Thủng lưới3
1Bàn thắng mỗi trận2.67
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu