Nhật Bản
5 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Thái Lan

Nhật Bản vs Thái Lan

Tỷ số chung cuộc: Nhật Bản 5-0 Thái Lan tại Friendlies, 1 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nhật Bản thắng 3, hòa 0, Thái Lan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
LDWWW Nhật Bản
WWLLD Thái Lan
  1. 33' Weerathep Pomphan
  2. HT0-0
  3. 46' K. Nakamura K. Okunuki
  4. 46' R. Doan R. Ito
  5. 46' P. Sookjitthammakul W. Pomphan
  6. 46' T. Bunmathan S. Bureerat
  7. 46' S. Sarachat B. Phala
  8. 46' S. Yooyen P. Autra
  9. 50' A. Tanaka 1-0
  10. 61' Elias Dolah
  11. 68' T. Minamino J. Ito
  12. 68' S. Miura R. Morishita
  13. 68' E. Panya P. Charoenrattanapirom
  14. 72' K. Nakamura 2-0
  15. 74' E. Dolahphản lưới 3-0
  16. 77' S. Channgom J. Wonggorn
  17. 79' T. Kawamura A. Tanaka
  18. 79' Y. Sugawara S. Maikuma
  19. 82' T. Kawamura 4-0
  20. 90'+1 T. Minamino 5-0
  21. FT5-0

Đội hình

Nhật Bản Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Moriyasu
  1. 23Z. Suzuki
  2. 19R. Morishita ▼ 68'
  3. 15K. Machida
  4. 16S. Maikuma ▼ 79'
  5. 22H. Fujii
  6. 14J. Ito ▼ 68'
  7. 7R. Ito ▼ 46'
  8. 17A. Tanaka ▼ 79'
  9. 20K. Okunuki ▼ 46'
  10. 6K. Sano
  11. 11M. Hosoya

Dự bị 12

  1. 13K. Nakamura ▲ 46'
  2. 10R. Doan ▲ 46'
  3. 8T. Minamino ▲ 68'
  4. 24S. Miura ▲ 68'
  5. 5T. Kawamura ▲ 79'
  6. 2Y. Sugawara ▲ 79'
  7. 21H. Ito
  8. 12T. Nozawa
  9. 1D. Maekawa
  10. 4K. Itakura
  11. 18T. Asano
  12. 3S. Taniguchi
Thái Lan Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Ishii
  1. 23P. Khammai
  2. 13J. Wonggorn ▼ 77'
  3. 5K. Kaman
  4. 4E. Dolah
  5. 12N. Mickelson
  6. 21S. Bureerat ▼ 46'
  7. 22W. Pomphan ▼ 46'
  8. 18P. Autra ▼ 46'
  9. 19P. Charoenrattanapirom ▼ 68'
  10. 11B. Phala ▼ 46'
  11. 9T. Poeiphimai

Dự bị 12

  1. 16P. Sookjitthammakul ▲ 46'
  2. 3T. Bunmathan ▲ 46'
  3. 7S. Sarachat ▲ 46'
  4. 6S. Yooyen ▲ 46'
  5. 8E. Panya ▲ 68'
  6. 20S. Channgom ▲ 77'
  7. 15J. Praisuwan
  8. 10W. Kanitsribumphen
  9. 1S. Tedsungnoen
  10. 17Y. Burapha
  11. 14R. Phumichantuk
  12. 2S. Thongsong

Thống kê

0013
320
13Phạt góc3

So sánh

2Trận đấu14
11Ghi được33
1Thủng lưới21
5.5Bàn thắng mỗi trận2.36
1Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn11
7Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu