South Korea
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Việt Nam

South Korea vs Việt Nam

Tỷ số chung cuộc: South Korea 6-0 Việt Nam tại Friendlies, 17 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Suwon World Cup Stadium, Suwon
Phong độ
DLWWW South Korea
WWWWD Việt Nam
  1. 5' Min-jae Kim · Kang-in Lee 1-0
  2. 27' Hee-Chan Hwang · Jae-Sung Lee 2-0
  3. 37' Bùi Hoàng Việt Anh
  4. HT2-0
  5. 46' Thai Son Nguyen Nguyễn Tuấn Anh
  6. 50' Võ Minh Trọngphản lưới 3-0
  7. 61' Heung-min Son · Hee-Chan Hwang 4-0
  8. 61' Bùi Hoàng Việt Anh
  9. 61' Bùi Hoàng Việt Anh
  10. 65' Ui-Jo Hwang Gue-sung Cho
  11. 65' Woo-Yeong Jeong Jae-Sung Lee
  12. 66' Van Cuong Ho Trương Tiến Anh
  13. 66' Tuan Duong Giap Nguyễn Hoàng Đức
  14. 70' Kang-in Lee · Heung-min Son 5-0
  15. 75' Yong-uh Park
  16. 76' Ju-sung Kim Min-jae Kim
  17. 86' Woo-Yeong Jeong 6-0
  18. FT6-0

Đội hình

South Korea Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Klinsmann
  1. 21Hyeon-woo Jo
  2. 22Young-woo Seol
  3. 15Seung-hyun Jung
  4. 4Min-jae Kim ▼ 76'
  5. 2Ki Je Lee
  6. 10Jae-Sung Lee ▼ 65'
  7. 5Yong-uh Park
  8. 18Kang-in Lee
  9. 11Hee-Chan Hwang
  10. 7Heung-min Son
  11. 9Gue-sung Cho ▼ 65'

Dự bị 13

  1. 17Woo-Yeong Jeong ▲ 65'
  2. 16Ui-Jo Hwang ▲ 65'
  3. 20Ju-sung Kim ▲ 76'
  4. 1Seung-gyu Kim
  5. 12Jun-hong Kim ▲ 76'
  6. 3Jin-su Kim ▲ 76'
  7. 19Young-Gwon Kim
  8. 23Tae-hwan Kim
  9. 6In-Beom Hwang
  10. 8Hyun-Seok Hong
  11. 13Soon-min Lee
  12. 14Seon-min Moon
  13. 24Hyun-gyu Oh
Việt Nam Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Troussier
  1. 23Đặng Văn Lâm
  2. 2Đỗ Duy Mạnh
  3. 20Bùi Hoàng Việt Anh
  4. 12Tuan Tai Phan
  5. 28Trương Tiến Anh ▼ 66'
  6. 11Nguyễn Tuấn Anh ▼ 46'
  7. 8Hùng Dũng Đỗ
  8. 17Võ Minh Trọng
  9. 15Dinh Bac Nguyen
  10. 18Tuan Hai Pham
  11. 14Nguyễn Hoàng Đức ▼ 66'

Dự bị 14

  1. 16Thai Son Nguyen ▲ 46'
  2. 5Tuan Duong Giap ▲ 66'
  3. 13Van Cuong Ho ▲ 66'
  4. 1Nguyễn Đình Triệu
  5. 21Van Viet Nguyen
  6. 6Thanh Binh Nguyen ▲ 46'
  7. 27Van Khang Khuat
  8. 10Duc Chien Nguyen
  9. 24Văn Luân Phạm
  10. 26Viet Hung Trieu
  11. 4Hoàng Van Toan
  12. 25Vi Hao Bui
  13. 9Nguyễn Văn Toàn
  14. 7Nguyen Van Tùng

Thống kê

01
21
1Dứt điểm0
1Trúng đích0
0Chệch đích0
1Sút trong vòng cấm0
0Bị chặn0
1Phạm lỗi0

So sánh

14Trận đấu9
26Ghi được8
16Thủng lưới18
1.86Bàn thắng mỗi trận0.89
4Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn3
18Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu