Trung Quốc
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Malaysia

Trung Quốc vs Malaysia

Tỷ số chung cuộc: Trung Quốc 1-1 Malaysia tại Friendlies, 9 tháng 9, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Chengdu Phoenix Mountain Sports Park, Chengdu
Phong độ
LLDDL Trung Quốc
WLWLL Malaysia
  1. 11' 0-1 Faisal Halim · Akhyar Rashid
  2. 36' Liangming Lin 1-1
  3. 36' Endrick
  4. HT1-1
  5. 46' Pengfei Xie Liangming Lin
  6. 46' Junior Eldstal Paulo Josué
  7. 46' Syahmi Safari Matthew Davies
  8. 46' Arif Aiman Hanapi Akhyar Rashid
  9. 60' Xin Xu Xi Wu
  10. 60' Ziming Wang Elkeson
  11. 68' Sharul Nazeem Dominic Tan
  12. 72' Safawi Rasid Darren Lok
  13. 73' Shangyuan Wang Li Ke
  14. 73' Shenchao Wang Zhunyi Gao
  15. 74' Nor Azam Abdul Azih Endrick
  16. 85' Lei Li Shuai Li
  17. 90'+9 Linpeng Zhang
  18. FT1-1

Đội hình

Trung Quốc Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Janković
  1. 1Junling Yan 6.5
  2. 5Linpeng Zhang 7.2
  3. 2Tyias Browning 7.0
  4. 3Zhunyi Gao ▼ 73' 7.2
  5. 25Hanwen Deng 7.0
  6. 18Li Ke ▼ 73' 6.7
  7. 15Xi Wu ▼ 60' 6.9
  8. 16Shuai Li ▼ 85' 6.9
  9. 7Wu Lei 6.2
  10. 11Liangming Lin ▼ 46' 7.7
  11. 9Elkeson ▼ 60' 6.9

Dự bị 12

  1. 10Pengfei Xie ▲ 46' 7.3
  2. 8Xin Xu ▲ 60' 6.9
  3. 22Ziming Wang ▲ 60' 6.5
  4. 4Shenchao Wang ▲ 73' 6.7
  5. 6Shangyuan Wang ▲ 73' 6.7
  6. 27Lei Li ▲ 85' 6.3
  7. 12Dianzuo Liu
  8. 23Dalei Wang
  9. 17Zhen Wei
  10. 20Guowen Sun
  11. 24Jiaqi Zhang
  12. 14Chen Pu
Malaysia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kim Pan-Gon
  1. 16Syihan Hazmi 7.0
  2. 2Matthew Davies ▼ 46' 6.7
  3. 6Dominic Tan ▼ 68' 6.6
  4. 21Dion Cools 7.3
  5. 22La'Vere Corbin-Ong 6.9
  6. 20Endrick ▼ 74' 6.5
  7. 18Brendan Gan 6.7
  8. 7Faisal Halim 7.5
  9. 14Paulo Josué ▼ 46' 6.5
  10. 19Akhyar Rashid ▼ 46' 6.9
  11. 9Darren Lok ▼ 72' 6.5

Dự bị 12

  1. 25Junior Eldstal ▲ 46' 6.9
  2. 12Arif Aiman Hanapi ▲ 46' 6.6
  3. 5Syahmi Safari ▲ 46' 6.6
  4. 15Sharul Nazeem ▲ 68' 6.7
  5. 11Safawi Rasid ▲ 72' 6.9
  6. 24Nor Azam Abdul Azih ▲ 74' 6.6
  7. 1Kalamullah Al Hafiz
  8. 23Azri Ab Ghani
  9. 4Daniel Ting
  10. 10Ezequiel Agüero
  11. 8Stuart Wilkin
  12. 13Nur Shamie Iszuan

Thống kê

015
210
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm9
4Trúng đích2
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
5Phạt góc2
5Việt vị1
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
549Chuyền bóng273
465Chuyền chính xác189
85%Chính xác chuyền69%

So sánh

12Trận đấu11
11Ghi được27
9Thủng lưới16
0.92Bàn thắng mỗi trận2.45
6Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu